Truyền kì

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(cũ). Có tính chất những chuyện kì lạ, được lưu truyền lại.
Ví dụ: Cuộc gặp gỡ ấy được người ta nhắc lại như một đêm truyền kì.
Nghĩa: (cũ). Có tính chất những chuyện kì lạ, được lưu truyền lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngôi đền ấy nổi tiếng vì có nhiều chuyện truyền kì về ông thần trấn giữ.
  • Trong sách, bầy cá hóa rồng được kể bằng giọng rất truyền kì.
  • Bà kể một đêm trăng truyền kì khi cây cổ thụ biết hát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngọn núi phủ sương luôn hiện lên với vẻ truyền kì, như có điều gì giấu kín.
  • Câu chuyện về chiếc chuông tự ngân vang mang sắc màu truyền kì khiến đám bạn rùng mình.
  • Ngôi làng ven sông, qua lời kể của cụ đồ, bỗng nhuốm không khí truyền kì, nửa thật nửa hư.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc gặp gỡ ấy được người ta nhắc lại như một đêm truyền kì.
  • Những dấu chân trên cát mờ dần, để lại một bãi biển mang hơi thở truyền kì trong kí ức tập thể.
  • Bức thư không đề tên, đến đúng lúc giông nổi, khiến cả mối tình phủ một màn sương truyền kì.
  • Đôi khi lịch sử cần một chút truyền kì để nhân vật bước ra khỏi trang sách và đứng vào trí nhớ chúng ta.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Có tính chất những chuyện kì lạ, được lưu truyền lại.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
có thật
Từ Cách sử dụng
truyền kì Cũ, mang tính chất kì lạ, được lưu truyền qua thời gian. Ví dụ: Cuộc gặp gỡ ấy được người ta nhắc lại như một đêm truyền kì.
huyền thoại Trang trọng, mang tính chất kể chuyện, thường dùng cho những điều được lưu truyền qua nhiều thế hệ, có yếu tố kì ảo hoặc phi thường. Ví dụ: Những câu chuyện huyền thoại về các vị anh hùng.
có thật Trung tính, dùng để khẳng định sự tồn tại hoặc tính xác thực của một sự việc, hiện tượng. Ví dụ: Đây là một câu chuyện có thật, không phải truyền thuyết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn học cổ hoặc nghiên cứu văn hóa dân gian.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc khi miêu tả những câu chuyện huyền bí, kì ảo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự huyền bí, kì ảo, thường gợi cảm giác tò mò, hấp dẫn.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả những câu chuyện có yếu tố huyền bí, không nên dùng cho các sự kiện thực tế, rõ ràng.
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn học hoặc khi nói về các truyền thuyết, thần thoại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thật hoặc thực tế, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác cao như báo cáo khoa học.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để bổ nghĩa cho danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "truyền kì câu chuyện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, ví dụ: "câu chuyện truyền kì", "sự kiện truyền kì".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...