Trướng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bức lụa, vải, trên có thêu chữ hoặc hình, dùng làm lễ vật, tặng phẩm.
Ví dụ:
Nhà tài trợ gửi tặng bức trướng thêu lời tri ân.
2.
danh từ
Bức màn che có hình thêu, thời xưa thường dùng.
Ví dụ:
Trướng được buông nhẹ, không gian lập tức kín đáo và mềm đi.
3.
tính từ
(Bụng) ở trạng thái căng phình, đầy ứ, gây cảm giác khó chịu.
Ví dụ:
Ăn vội khiến bụng trướng, mất cả hứng làm việc.
Nghĩa 1: Bức lụa, vải, trên có thêu chữ hoặc hình, dùng làm lễ vật, tặng phẩm.
1
Học sinh tiểu học
- Lễ hội làng, ông ngoại nhận một bức trướng thêu chữ vàng.
- Cô giáo cho xem bức trướng thêu hoa rất đẹp.
- Nhà văn hóa treo bức trướng chúc mừng đội bóng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đoàn rước trao bức trướng đỏ, thêu bốn chữ chúc mừng chiến thắng.
- Trong phòng truyền thống, bức trướng thêu hình trống đồng nổi bật giữa ánh đèn.
- Câu lạc bộ nhận bức trướng khen thưởng, ai cũng tự hào khi chạm vào lớp lụa mịn.
3
Người trưởng thành
- Nhà tài trợ gửi tặng bức trướng thêu lời tri ân.
- Bức trướng đỏ như gói lại một chặng đường nỗ lực, khi mở ra là danh dự của cả tập thể.
- Tôi treo bức trướng lên cao để nhắc mình về trách nhiệm sau những tràng pháo tay.
- Dưới lớp lụa óng, từng mũi thêu là lời chúc bền bỉ, không phô trương mà ấm áp.
Nghĩa 2: Bức màn che có hình thêu, thời xưa thường dùng.
1
Học sinh tiểu học
- Trên sân khấu, họ kéo trướng lên rồi bắt đầu diễn.
- Trong truyện cổ, phòng công chúa có trướng thêu chim phượng.
- Bà kể ngày xưa nhà giàu hay dùng trướng để che giường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng kèn nổi lên, trướng mở, cảnh tuồng như sống dậy.
- Sau lớp trướng thêu mây, nhân vật bí ẩn bước ra, làm cả rạp lặng đi.
- Căn phòng cổ giữ nguyên trướng gấm, mùi hương trầm như níu thời gian.
3
Người trưởng thành
- Trướng được buông nhẹ, không gian lập tức kín đáo và mềm đi.
- Sau lớp trướng, lời thì thầm lẫn vào mùi trầm, tạo nên khoảng riêng ít khi chạm tới.
- Tấm trướng thêu long vân không chỉ che chắn, nó phác họa trật tự và quyền uy của gia chủ.
- Khi trướng khép, sân khấu giữ lại bí mật, khán giả đợi trong một nhịp nín thở.
Nghĩa 3: (Bụng) ở trạng thái căng phình, đầy ứ, gây cảm giác khó chịu.
1
Học sinh tiểu học
- Ăn quá no làm con thấy bụng trướng và khó chịu.
- Bạn Nam uống nước ngọt nhanh nên bụng trướng.
- Cô dặn ăn chậm để không bị trướng bụng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ăn tối muộn, tớ thấy bụng trướng và người uể oải.
- Nước có gas làm bụng trướng, học nhóm mà chỉ muốn nằm.
- Sau giờ thể dục uống quá nhiều, bụng trướng, chạy không nổi.
3
Người trưởng thành
- Ăn vội khiến bụng trướng, mất cả hứng làm việc.
- Những ngày căng thẳng, dạ dày phản ứng, bụng trướng như một lời cảnh báo thầm lặng.
- Tôi đổi bữa sang nhẹ và ấm, bụng bớt trướng, đầu óc cũng sáng hơn.
- Đừng cố nén, khi bụng trướng hãy lắng nghe cơ thể và cho nó thời gian nghỉ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bức lụa, vải, trên có thêu chữ hoặc hình, dùng làm lễ vật, tặng phẩm.
Nghĩa 2: Bức màn che có hình thêu, thời xưa thường dùng.
Nghĩa 3: (Bụng) ở trạng thái căng phình, đầy ứ, gây cảm giác khó chịu.
Từ đồng nghĩa:
chướng phình
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trướng | Diễn tả trạng thái cơ thể (bụng) bị căng, phình to, kèm cảm giác khó chịu, thường do bệnh lý hoặc ăn uống. Ví dụ: Ăn vội khiến bụng trướng, mất cả hứng làm việc. |
| chướng | Mức độ trung tính, diễn tả sự đầy hơi, căng tức. Ví dụ: Anh ấy bị chướng bụng sau khi uống bia. |
| phình | Mức độ trung tính, diễn tả sự nở ra, to ra. Ví dụ: Bụng anh ấy phình to sau bữa ăn. |
| xẹp | Mức độ trung tính, diễn tả sự giảm thể tích, không còn căng. Ví dụ: Bụng anh ấy đã xẹp sau khi uống thuốc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, văn hóa hoặc mô tả nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh cổ điển, trang trọng hoặc miêu tả cảm giác.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cổ điển khi nói về vật dụng hoặc cảm giác.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển, trang trọng hoặc khi miêu tả cảm giác đầy ứ.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "trướng" trong nghĩa khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với từ "màn" ở chỗ "trướng" thường có tính chất trang trí, nghệ thuật hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Trướng" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Trướng" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "trướng" thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "bức". Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để bổ nghĩa, ví dụ: "bụng trướng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ "trướng" thường kết hợp với các từ chỉ định như "cái", "bức". Tính từ "trướng" thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "bụng".





