Trung ương tập quyền
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chế độ chính trị trong đó chính quyền tập trung vào chính phủ trung ương.
Ví dụ:
Trung ương tập quyền là kiểu tổ chức nhà nước tập trung quyền lực vào chính phủ trung ương.
Nghĩa: Chế độ chính trị trong đó chính quyền tập trung vào chính phủ trung ương.
1
Học sinh tiểu học
- Nước này theo trung ương tập quyền nên mọi quyết định lớn do chính phủ trung ương đưa ra.
- Ở trung ương tập quyền, tỉnh phải làm theo quy định từ trung ương.
- Cô giáo nói: trung ương tập quyền nghĩa là quyền lực tập trung vào chính phủ trung ương.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong mô hình trung ương tập quyền, địa phương ít tự chủ vì quyết sách chủ yếu đến từ trung ương.
- Bạn Lan nêu ví dụ: trung ương tập quyền giúp thống nhất luật lệ trên cả nước, nhưng địa phương khó linh hoạt.
- Khi học lịch sử, thầy giải thích rằng trung ương tập quyền tạo ra bộ máy quản lý chặt chẽ từ đỉnh xuống cơ sở.
3
Người trưởng thành
- Trung ương tập quyền là kiểu tổ chức nhà nước tập trung quyền lực vào chính phủ trung ương.
- Ưu điểm của trung ương tập quyền là ra quyết định nhanh và thống nhất, nhưng cái giá là sự tự chủ địa phương bị thu hẹp.
- Khi khủng hoảng bùng lên, một hệ thống trung ương tập quyền có thể xoay trục kịp thời, miễn là đỉnh tháp biết lắng nghe.
- Ở giai đoạn kiến thiết, trung ương tập quyền tạo lực kéo mạnh; về lâu dài, nó cần nhường chỗ cho cơ chế phân quyền để dưỡng sức xã hội.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về chính trị, quản lý nhà nước.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về chính trị học, quản lý công.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc chính trị của một quốc gia hoặc tổ chức.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì tính chuyên môn cao.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các khái niệm chính trị khác như "phân quyền".
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh nhầm lẫn với các thuật ngữ không liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trung ương tập quyền mạnh mẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh mẽ, hiệu quả) hoặc động từ (duy trì, thực hiện).






Danh sách bình luận