Trọng trách

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trách nhiệm lớn, nặng, quan trọng.
Ví dụ: Cô ấy được giao trọng trách quản lý dự án mới.
Nghĩa: Trách nhiệm lớn, nặng, quan trọng.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy giao cho lớp trưởng trọng trách giữ sổ đầu bài.
  • Bạn Lan nhận trọng trách cầm cờ của đội trong buổi lễ chào cờ.
  • Con được mẹ giao trọng trách trông em khi mẹ ra chợ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Bí thư chi đội ôm lấy trọng trách tổ chức buổi sinh hoạt chuyên đề.
  • Được chọn làm đội trưởng, cậu hiểu trọng trách không chỉ là đeo băng mà còn là làm gương.
  • Khi được giao giữ chìa khóa phòng thí nghiệm, Minh cảm nhận rõ trọng trách trên vai.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy được giao trọng trách quản lý dự án mới.
  • Nhận chiếc ghế trưởng nhóm, anh hiểu trọng trách này đòi hỏi cả bản lĩnh lẫn kiên nhẫn.
  • Cha truyền lại cửa tiệm, tôi thấy trọng trách nặng như mùi gỗ cũ thấm vào tay.
  • Đứng trước tập thể, tôi nhận trọng trách với một lời hứa: làm đến nơi đến chốn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trách nhiệm lớn, nặng, quan trọng.
Từ đồng nghĩa:
sứ mệnh
Từ Cách sử dụng
trọng trách Trang trọng, nghiêm túc, thường dùng trong bối cảnh công việc, nhiệm vụ quan trọng, có tính chất quyết định hoặc ảnh hưởng lớn. Ví dụ: Cô ấy được giao trọng trách quản lý dự án mới.
sứ mệnh Trang trọng, thường dùng trong bối cảnh lớn lao, cao cả, mang tính định hướng hoặc mục tiêu sống. Ví dụ: Anh ấy nhận thức được sứ mệnh cao cả của mình đối với cộng đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trách nhiệm lớn trong công việc hoặc gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi đề cập đến trách nhiệm của cá nhân hoặc tổ chức trong các văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để nhấn mạnh trách nhiệm của nhân vật trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo hoặc tài liệu mô tả trách nhiệm của các vị trí quan trọng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc và trang trọng.
  • Thường dùng trong văn viết và các tình huống cần nhấn mạnh trách nhiệm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm.
  • Tránh dùng trong các tình huống không cần sự trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ vị trí hoặc vai trò quan trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trách nhiệm thông thường, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Khác biệt với "trách nhiệm" ở mức độ quan trọng và trọng lượng của nhiệm vụ.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ vị trí hoặc vai trò cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trọng trách lớn lao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nặng), động từ (gánh vác, đảm nhận), và lượng từ (một, nhiều).
trách nhiệm nghĩa vụ bổn phận phận sự nhiệm vụ sứ mệnh gánh nặng vai trò chức trách trọng yếu