Trống đồng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhạc khí gõ thời cổ, hình cái trống, đúc bằng đồng, trên mặt có khắc chạm những hoạ tiết trang trí.
Ví dụ:
Trống đồng là nhạc khí cổ bằng đồng, mặt khắc hoa văn, thường dùng trong lễ nghi xưa.
Nghĩa: Nhạc khí gõ thời cổ, hình cái trống, đúc bằng đồng, trên mặt có khắc chạm những hoạ tiết trang trí.
1
Học sinh tiểu học
- Trong bảo tàng, em thấy một chiếc trống đồng sáng màu, mặt trống có nhiều hình đẹp.
- Cô giáo kể rằng trống đồng dùng để gõ trong lễ hội xưa.
- Bạn hướng dẫn nói mặt trống đồng có ngôi sao và chim bay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng gõ trống đồng vang lên, như gọi dậy ký ức của một mùa hội cổ xưa.
- Nhìn những hoa văn chim lạc trên mặt trống đồng, em hình dung đời sống người Việt thời Hùng Vương.
- Buổi tham quan giúp tụi em hiểu trống đồng không chỉ để gõ, mà còn là chứng tích văn hóa.
3
Người trưởng thành
- Trống đồng là nhạc khí cổ bằng đồng, mặt khắc hoa văn, thường dùng trong lễ nghi xưa.
- Đứng trước chiếc trống đồng xanh rêu, tôi nghe tiếng kim loại câm nín kể chuyện nghìn năm.
- Mỗi vòng hoa văn trên mặt trống đồng như một trang sử, không viết bằng chữ mà bằng nhịp điệu.
- Chạm tay lên mép trống đồng lạnh, mới thấy lịch sử có hình, có tiếng và có hơi thở.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về lịch sử hoặc văn hóa.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, khảo cổ học, văn hóa dân tộc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh văn hóa, lịch sử trong thơ ca, truyện ngắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong khảo cổ học, lịch sử, nghiên cứu văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, gắn liền với văn hóa và lịch sử.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu học thuật và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các chủ đề liên quan đến lịch sử, văn hóa Việt Nam.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến lịch sử hoặc văn hóa.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng với nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại trống khác nếu không chú ý đến chất liệu và họa tiết đặc trưng.
- Khác biệt với "trống" thông thường ở chỗ là một biểu tượng văn hóa, không chỉ là nhạc cụ.
- Chú ý đến ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trống đồng cổ", "trống đồng lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cổ, lớn), động từ (đúc, khắc), và lượng từ (một, nhiều).






Danh sách bình luận