Di vật
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật để lại của người đã chết hoặc của thời đã qua.
Ví dụ:
Chiếc nhẫn bạc này là di vật của mẹ.
Nghĩa: Vật để lại của người đã chết hoặc của thời đã qua.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc khăn cũ của bà nội là di vật mẹ giữ rất nâng niu.
- Viên đá khắc hình trâu là di vật thầy cô mang đến cho lớp xem.
- Con búp bê sứ nứt vỡ là di vật của một thời tuổi thơ xa xưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc đồng hồ bỏ túi rỉ sét là di vật kể lại thầm lặng hành trình của ông ngoại.
- Bức thư ngả màu trong hộp gỗ là di vật giúp mình hiểu thêm về những ngày chiến tranh.
- Trên bàn trưng bày, mảnh gốm vỡ là di vật chứng minh một làng nghề từng rất thịnh.
3
Người trưởng thành
- Chiếc nhẫn bạc này là di vật của mẹ.
- Qua từng vết trầy, di vật ấy lưu giữ hơi ấm của một đời người đã khuất.
- Những di vật nằm im trong bảo tàng, nhưng chúng nói hộ lịch sử bằng sự bền bỉ của chất liệu.
- Giữa căn phòng yên ắng, một bức ảnh ố vàng trở thành di vật duy nhất nối tôi với quá khứ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về khảo cổ học, lịch sử, hoặc các báo cáo nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí hoài niệm, gợi nhớ về quá khứ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong khảo cổ học, bảo tàng học và lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính đối với quá khứ.
- Thường xuất hiện trong văn viết và các ngữ cảnh học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các vật thể có giá trị lịch sử hoặc cá nhân từ quá khứ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến lịch sử hoặc di sản.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian hoặc địa điểm cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "di sản"; di vật thường chỉ vật thể cụ thể, còn di sản có thể là phi vật thể.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ các vật dụng thông thường không có giá trị lịch sử.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "di vật quý giá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quý giá, cổ xưa), lượng từ (một, nhiều), và động từ (tìm thấy, bảo quản).






Danh sách bình luận