Trọn gói

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Hình thức dịch vụ) bao gồm toàn bộ các khâu phục vụ khách hàng từ đầu đến cuối.
Ví dụ: Chúng tôi ký hợp đồng bảo hiểm trọn gói, mọi thủ tục đều được hỗ trợ.
Nghĩa: (Hình thức dịch vụ) bao gồm toàn bộ các khâu phục vụ khách hàng từ đầu đến cuối.
1
Học sinh tiểu học
  • Gia đình đặt tour trọn gói nên chỉ việc lên xe và đi chơi.
  • Bố mẹ mua gói khám sức khỏe trọn gói nên con được đo mắt, đo tai và kiểm tra răng.
  • Tiệm tổ chức sinh nhật trọn gói, có bánh, bóng bay và nhạc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà mình chọn sửa nhà trọn gói, từ thiết kế đến dọn dẹp sau khi hoàn thiện đều có đội thợ lo.
  • Cô chú đăng ký gói cưới trọn gói nên không phải chạy khắp nơi thuê máy ảnh, áo cưới hay trang trí.
  • Đi du lịch kiểu trọn gói giúp tụi mình đỡ lo chuyện vé, phòng, và lịch trình.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi ký hợp đồng bảo hiểm trọn gói, mọi thủ tục đều được hỗ trợ.
  • Chọn chăm sóc thai sản trọn gói để mỗi lần khám không phải tự xoay đủ thứ giấy tờ.
  • Khóa học trọn gói bao gồm tài liệu, lớp trực tiếp và hỗ trợ sau khóa, nên tôi yên tâm theo đến cùng.
  • Trong giai đoạn bận rộn, dịch vụ dọn nhà trọn gói là cách mua sự bình thản bằng thời gian của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các dịch vụ du lịch, ăn uống, hoặc sự kiện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các hợp đồng, quảng cáo dịch vụ, hoặc bài viết về kinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành dịch vụ, du lịch, và tổ chức sự kiện.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tiện lợi và đầy đủ, không cần thêm chi phí hay dịch vụ bổ sung.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và quảng cáo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự toàn diện và không phát sinh thêm chi phí.
  • Tránh dùng khi dịch vụ không bao gồm tất cả các khâu hoặc có chi phí phát sinh.
  • Thường đi kèm với các dịch vụ như du lịch, tổ chức sự kiện, hoặc ăn uống.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các dịch vụ có chi phí ẩn, cần làm rõ điều kiện sử dụng.
  • Khác biệt với "từng phần" hoặc "từng khâu" khi dịch vụ không bao gồm tất cả.
  • Đảm bảo hiểu rõ nội dung dịch vụ để tránh hiểu lầm khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để bổ nghĩa cho danh từ chỉ dịch vụ hoặc sản phẩm.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "dịch vụ trọn gói", "gói dịch vụ trọn gói".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ dịch vụ hoặc sản phẩm, ví dụ: "dịch vụ", "gói", "chương trình".