Trình chiếu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đưa ra chiếu trước công chúng.
Ví dụ:
Rạp sẽ trình chiếu bộ phim mới vào cuối tuần.
Nghĩa: Đưa ra chiếu trước công chúng.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà văn hóa trình chiếu phim hoạt hình cho chúng em xem.
- Cô giáo trình chiếu bài hát thiếu nhi lên màn hình lớp.
- Bảo tàng trình chiếu đoạn video về lịch sử làng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà trường trình chiếu phóng sự về an toàn giao thông trong buổi chào cờ.
- Câu lạc bộ điện ảnh trình chiếu một bộ phim cũ để mọi người cùng bàn luận.
- Thư viện trình chiếu bản đồ số, giúp học sinh hình dung rõ hơn về địa lý Việt Nam.
3
Người trưởng thành
- Rạp sẽ trình chiếu bộ phim mới vào cuối tuần.
- Đêm nay, quảng trường trình chiếu trực tiếp trận bóng, kéo cả phố ra xem.
- Hội thảo trình chiếu các dữ liệu khảo sát để dẫn dắt thảo luận.
- Triển lãm chọn trình chiếu những thước phim ngắn, để người xem tự nối các mảnh ký ức lại với nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đưa ra chiếu trước công chúng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trình chiếu | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học thuật. Ví dụ: Rạp sẽ trình chiếu bộ phim mới vào cuối tuần. |
| chiếu | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc giải trí. Ví dụ: Họ đang chiếu một bộ phim tài liệu về thiên nhiên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc chiếu phim, video hoặc các tài liệu hình ảnh trước công chúng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm liên quan đến điện ảnh hoặc nghệ thuật thị giác.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành truyền thông, điện ảnh và giáo dục khi nói về việc chiếu phim, video hoặc bài thuyết trình.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc chiếu phim, video hoặc tài liệu hình ảnh trước công chúng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến việc chiếu hình ảnh hoặc video.
- Thường đi kèm với các từ chỉ phương tiện hoặc nội dung được chiếu như "phim", "video", "bài thuyết trình".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trình bày" khi không liên quan đến hình ảnh động.
- Khác biệt với "phát sóng" ở chỗ "trình chiếu" thường yêu cầu sự hiện diện của khán giả tại chỗ.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trình chiếu phim", "trình chiếu tài liệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (phim, tài liệu), trạng từ (đang, sẽ), và có thể đi kèm với các từ chỉ thời gian (hôm nay, ngày mai).






Danh sách bình luận