Trật lắt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Sai hoàn toàn, trượt hoàn toàn.
Ví dụ: Tôi nộp hồ sơ theo hướng dẫn cũ nên trật lắt.
Nghĩa: Sai hoàn toàn, trượt hoàn toàn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam làm phép tính trật lắt nên cô nhắc làm lại.
  • Tớ đoán đáp án câu đố, ai ngờ trật lắt.
  • Bắn vòng vào chai mà mình ném trật lắt, không trúng gì cả.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình tự tin khoanh đáp án, hóa ra trật lắt từ đầu đến cuối.
  • Bạn ấy nhẩm đường đi đến thư viện nhưng nhớ trật lắt, phải quay lại.
  • Tưởng hiểu ý bạn, mình phản hồi trật lắt, làm cả nhóm cười ồ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nộp hồ sơ theo hướng dẫn cũ nên trật lắt.
  • Anh tin vào lịch họp cũ, thành ra trật lắt, đến nơi thì phòng trống trơn.
  • Phỏng đoán về thị trường của tôi trật lắt, như bắn tên vào sương mù.
  • Có lúc ta tưởng nắm rõ lòng người, nhưng nhận ra mình trật lắt ngay trong một cái nhíu mày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sai hoàn toàn, trượt hoàn toàn.
Từ đồng nghĩa:
sai bét hỏng bét
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trật lắt Diễn tả sự sai sót hoặc thất bại ở mức độ tuyệt đối, thường mang sắc thái mạnh, khẩu ngữ. Ví dụ: Tôi nộp hồ sơ theo hướng dẫn cũ nên trật lắt.
sai bét Mức độ mạnh, khẩu ngữ, diễn tả sự sai sót hoàn toàn. Ví dụ: Bài kiểm tra của nó sai bét.
hỏng bét Mức độ mạnh, khẩu ngữ, diễn tả sự thất bại hoàn toàn. Ví dụ: Kế hoạch của chúng tôi hỏng bét.
chuẩn Mức độ mạnh, khẩu ngữ, diễn tả sự đúng đắn, chính xác tuyệt đối. Ví dụ: Câu trả lời của bạn chuẩn rồi.
chính xác Mức độ trung tính đến trang trọng, diễn tả sự đúng đắn, không sai lệch. Ví dụ: Thông tin này rất chính xác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự sai lệch hoàn toàn trong dự đoán hoặc hành động.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm mang tính hài hước hoặc châm biếm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thất vọng hoặc châm biếm nhẹ nhàng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính hài hước hoặc không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự sai lệch hoàn toàn một cách hài hước.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự sai lệch khác nhưng "trật lắt" nhấn mạnh mức độ sai hoàn toàn.
  • Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để chỉ trạng thái hoặc kết quả sai lệch.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bài toán này trật lắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ sự việc hoặc hành động, ví dụ: "kết quả trật lắt".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...