Tranh thuỷ mặc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tranh vẽ bằng mực tàu.
Ví dụ:
Tôi treo một bức tranh thuỷ mặc ở phòng khách.
Nghĩa: Tranh vẽ bằng mực tàu.
1
Học sinh tiểu học
- Trong phòng nghệ thuật có treo một bức tranh thuỷ mặc vẽ núi và sông.
- Cô giáo chỉ cho chúng em cách nhìn nét mực trong tranh thuỷ mặc.
- Ông ngoại tặng em một bức tranh thuỷ mặc vẽ cây trúc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Minh mê tranh thuỷ mặc vì chỉ vài nét mực đã gợi được cả trời mây.
- Trong câu lạc bộ mỹ thuật, tụi mình thử dùng bút lông để tập vẽ phong cảnh kiểu tranh thuỷ mặc.
- Nhìn bức tranh thuỷ mặc mờ sương, mình thấy như có tiếng nước chảy rất khẽ.
3
Người trưởng thành
- Tôi treo một bức tranh thuỷ mặc ở phòng khách.
- Những mảng mực đậm nhạt trong tranh thuỷ mặc khiến không gian như thở.
- Người họa sĩ chỉ bằng vài vệt bút đã mở ra cả một cõi tĩnh lặng của tranh thuỷ mặc.
- Qua thời gian, tôi mới hiểu tranh thuỷ mặc là nghệ thuật tiết chế: càng bớt lời, hình ảnh càng vang xa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật, lịch sử mỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm, bài viết về nghệ thuật truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong mỹ thuật, đặc biệt là nghiên cứu về hội họa truyền thống Trung Quốc và Việt Nam.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính đối với nghệ thuật truyền thống.
- Thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các tác phẩm nghệ thuật truyền thống hoặc trong bối cảnh nghiên cứu mỹ thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh đến chất liệu mực tàu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại tranh khác nếu không chú ý đến chất liệu và phong cách.
- Khác biệt với "tranh sơn dầu" ở chất liệu và kỹ thuật vẽ.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ về đặc điểm và lịch sử của tranh thuỷ mặc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "tranh" và "thuỷ mặc".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bức tranh thuỷ mặc đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (đẹp, cổ điển), động từ (vẽ, treo), và lượng từ (một, vài).






Danh sách bình luận