Tranh hoành tráng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tranh có kích thước lớn, mang tính chất trang trí kết hợp với kiến trúc, phản ánh các đề tài rộng lớn.
Ví dụ:
Sảnh tòa nhà treo một bức tranh hoành tráng về đề tài xây dựng đô thị.
Nghĩa: Tranh có kích thước lớn, mang tính chất trang trí kết hợp với kiến trúc, phản ánh các đề tài rộng lớn.
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp đứng ngắm bức tranh hoành tráng treo ở sảnh trường.
- Bảo tàng có bức tranh hoành tráng vẽ cảnh biển rộng mênh mông.
- Trong hội trường, bức tranh hoành tráng làm bức tường sáng rực.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sảnh nhà văn hóa treo một bức tranh hoành tráng về lịch sử thành phố, vừa lớn vừa cuốn hút.
- Em đứng dưới bức tranh hoành tráng vẽ dãy núi, thấy mình nhỏ xíu giữa thiên nhiên bao la.
- Ở quảng trường, bức tranh hoành tráng kết hợp với kiến trúc mái vòm tạo cảm giác rất trang nghiêm.
3
Người trưởng thành
- Sảnh tòa nhà treo một bức tranh hoành tráng về đề tài xây dựng đô thị.
- Bức tranh hoành tráng phủ kín mảng tường, đối thoại với đường nét kiến trúc như một phần không thể tách rời.
- Đề tài chiến khu được triển khai trên bức tranh hoành tráng, mở chiều sâu lịch sử cho không gian công cộng.
- Khi ánh đèn rọi lên bức tranh hoành tráng, cả sảnh như có thêm nhịp thở, rộng hơn và có câu chuyện để kể.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật, kiến trúc hoặc phê bình mỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm phê bình nghệ thuật hoặc mô tả các công trình kiến trúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành kiến trúc, mỹ thuật và thiết kế nội thất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp, thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật và kiến trúc.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ, mà tập trung vào mô tả kích thước và tính chất của tác phẩm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các tác phẩm nghệ thuật có kích thước lớn và mang tính trang trí.
- Tránh dùng cho các tác phẩm nhỏ hoặc không có tính chất trang trí kết hợp với kiến trúc.
- Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm hoặc công trình kiến trúc cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tranh thông thường, cần chú ý đến yếu tố kích thước và tính chất trang trí.
- Khác biệt với "tranh tường" ở chỗ "tranh hoành tráng" nhấn mạnh vào kích thước và sự kết hợp với kiến trúc.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh kiến trúc và nghệ thuật mà từ này được áp dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tranh hoành tráng này", "một bức tranh hoành tráng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, đẹp), động từ (vẽ, treo), và lượng từ (một, nhiều).






Danh sách bình luận