Trắng xoá
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Trắng đều khắp trên một diện rất rộng.
Ví dụ:
Thành phố thức dậy trong màn sương trắng xoá.
Nghĩa: Trắng đều khắp trên một diện rất rộng.
1
Học sinh tiểu học
- Sân trường sáng nay tuyết rơi trắng xoá.
- Mây kéo về, bầu trời như phủ một lớp trắng xoá.
- Bọt biển tạt vào bờ, cát nhìn trắng xoá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sương sớm dày đặc khiến cánh đồng chìm trong một màu trắng xoá.
- Con đường ven sông sáng tinh mơ, khói bếp bay lên hòa thành dải trắng xoá.
- Trang giấy rơi bột phấn, bàn giáo viên phủ trắng xoá sau giờ học.
3
Người trưởng thành
- Thành phố thức dậy trong màn sương trắng xoá.
- Nhìn qua ô cửa máy bay, mây tầng dưới trải dài trắng xoá như tấm chăn khổng lồ.
- Biển động, bờ kè hứng trọn từng cơn sóng, bọt tung trắng xoá cả đoạn bờ.
- Sau cơn mưa đá, vườn rau phủ trắng xoá, đẹp mà xót xa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảnh vật như tuyết, cát, hoặc bề mặt nào đó phủ trắng hoàn toàn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả cảnh quan thiên nhiên.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác rộng lớn, bao la.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Gợi cảm giác rộng lớn, bao phủ hoàn toàn.
- Thường mang sắc thái miêu tả, tạo hình ảnh rõ nét.
- Phù hợp với văn phong nghệ thuật, miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bao phủ hoàn toàn của màu trắng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về màu sắc hoặc kỹ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ miêu tả khác để tăng cường hình ảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả màu trắng khác như "trắng tinh" hay "trắng toát".
- Chú ý không lạm dụng trong văn bản kỹ thuật hoặc cần sự chính xác cao.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảnh vật hoặc không gian rộng lớn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trắng xoá như tuyết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (bầu trời, cánh đồng) hoặc phó từ (rất, thật).





