Trong suốt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Trong đến mức có thể nhìn xuyên suốt qua.
Ví dụ: Chất liệu nhựa trong suốt được sử dụng rộng rãi trong sản xuất bao bì thực phẩm.
Nghĩa: Trong đến mức có thể nhìn xuyên suốt qua.
1
Học sinh tiểu học
  • Nước suối rất trong suốt, nhìn thấy cả đá dưới đáy.
  • Cửa kính trong suốt giúp em nhìn ra ngoài sân chơi.
  • Chiếc cốc này trong suốt, em thấy rõ nước cam bên trong.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lớp kính trong suốt của bảo tàng cho phép du khách chiêm ngưỡng tác phẩm nghệ thuật mà không bị cản trở.
  • Sau cơn mưa, bầu trời trở nên trong suốt, để lộ những vì sao lấp lánh.
  • Tấm màn che trong suốt giúp căn phòng vẫn sáng sủa nhưng lại ngăn được bụi.
3
Người trưởng thành
  • Chất liệu nhựa trong suốt được sử dụng rộng rãi trong sản xuất bao bì thực phẩm.
  • Một tâm hồn trong suốt, không vướng bận toan tính, luôn mang lại sự bình yên cho người đối diện.
  • Ánh sáng ban mai xuyên qua tấm rèm trong suốt, đánh thức một ngày mới đầy hy vọng.
  • Sự minh bạch trong quản lý tài chính giống như một tấm kính trong suốt, giúp mọi người dễ dàng theo dõi và tin tưởng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trong đến mức có thể nhìn xuyên suốt qua.
Từ đồng nghĩa:
trong trong veo trong vắt
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trong suốt Diễn tả tính chất vật lí của vật liệu cho phép nhìn xuyên thấu rõ ràng. Ví dụ: Chất liệu nhựa trong suốt được sử dụng rộng rãi trong sản xuất bao bì thực phẩm.
trong Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ sự trong sạch, không vẩn đục, có thể nhìn xuyên qua. Ví dụ: Cửa kính trong giúp nhìn rõ cảnh vật bên ngoài.
trong veo Diễn tả mức độ trong rất cao, tinh khiết, thường dùng cho chất lỏng, không khí, mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Bầu trời trong veo sau cơn mưa.
trong vắt Diễn tả mức độ trong cực kỳ cao, không một chút vẩn đục, thường dùng cho chất lỏng, không khí. Ví dụ: Dòng suối trong vắt nhìn rõ từng viên sỏi.
đục Trung tính, phổ biến, diễn tả sự không trong, có nhiều tạp chất, không thể nhìn xuyên qua. Ví dụ: Nước sông đục ngầu sau trận lũ.
mờ Trung tính, phổ biến, diễn tả sự không rõ ràng, khó nhìn xuyên qua hoặc nhìn không rõ. Ví dụ: Kính bị mờ hơi nước nên không nhìn rõ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả các vật liệu như kính, nước, hoặc nhựa trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả tính chất vật lý của vật liệu trong các báo cáo khoa học hoặc bài viết kỹ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự rõ ràng, tinh khiết trong tâm hồn hoặc cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành hóa học, vật lý, và công nghệ vật liệu để chỉ độ trong của chất liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự rõ ràng, tinh khiết, không che giấu.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn viết và khẩu ngữ.
  • Thường mang sắc thái tích cực khi nói về sự minh bạch hoặc tinh khiết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh tính chất rõ ràng, không bị che khuất của vật liệu hoặc ý tưởng.
  • Tránh dùng khi không có yếu tố cần nhấn mạnh về độ trong, có thể thay bằng từ "rõ ràng" trong một số ngữ cảnh.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "rõ ràng" khi nói về sự minh bạch trong ý tưởng, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để miêu tả những thứ không có tính chất vật lý rõ ràng.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nước trong suốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (nước, kính), phó từ (rất, khá) để tăng cường mức độ.