Trần duyên
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Những điều ràng buộc con người vào cõi đời trần tục, theo quan niệm của đạo Phật (nói khái quát).
Ví dụ:
Trần duyên là những mối ràng buộc khiến ta còn nặng lòng với cuộc đời.
Nghĩa: Những điều ràng buộc con người vào cõi đời trần tục, theo quan niệm của đạo Phật (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé bảo mẹ: con chưa hiểu trần duyên là gì, chỉ thấy mình thích chơi với bạn và yêu mái nhà này.
- Thầy kể rằng trần duyên như sợi dây, kéo người ta mải miết chạy theo vui buồn mỗi ngày.
- Con nhìn hoa rụng ngoài sân và hỏi: có phải trần duyên giữ bông hoa lại với cành không?
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô giáo giảng rằng trần duyên là những điều khiến lòng ta vướng bận, như điểm số, lời khen chê, hay mong muốn được nổi bật.
- Có lúc tớ muốn buông điện thoại, nhưng trần duyên của những thông báo và like cứ lôi kéo ánh mắt.
- Trong truyện cổ, vị sư trẻ xuống núi vì trần duyên còn đậm, vẫn nhớ tiếng chuông chiều và bóng người ở bến nước.
3
Người trưởng thành
- Trần duyên là những mối ràng buộc khiến ta còn nặng lòng với cuộc đời.
- Giữa phố xá đèn neon, tôi chợt hiểu trần duyên không ồn ào; nó thì thầm trong từng nhu cầu rất nhỏ.
- Anh bảo muốn sống nhẹ, nhưng trần duyên níu áo, từ khoản tiền nhà đến cái tin nhắn chưa kịp trả lời.
- Có ngày thiền xong, tôi thấy trần duyên chỉ là bóng mây; có ngày khác, nó hóa thành sợi lưới giăng kín cả tâm can.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, triết học hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo chiều sâu triết lý hoặc tâm linh trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các nghiên cứu hoặc thảo luận về Phật giáo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ràng buộc, gắn bó với thế giới vật chất.
- Phong cách trang trọng, mang tính triết lý và tâm linh.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm triết học hoặc tôn giáo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc không liên quan đến tôn giáo.
- Thường đi kèm với các từ ngữ liên quan đến Phật giáo để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự ràng buộc khác như "trói buộc" hoặc "gắn bó".
- Khác biệt với "duyên" thông thường, "trần duyên" mang ý nghĩa sâu sắc hơn về mặt tâm linh.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những trần duyên", "các trần duyên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "những", "các") và động từ (như "buông bỏ", "thoát khỏi").






Danh sách bình luận