Tra xét
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(id.). Xét hỏi để kiểm tra.
Ví dụ:
Tổ kiểm tra tra xét hồ sơ rất kỹ.
Nghĩa: (id.). Xét hỏi để kiểm tra.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy giám thị tra xét cặp sách để tìm đồ thất lạc.
- Cô giáo tra xét bài làm để biết bạn nào chép bài.
- Chú công an tra xét giấy tờ để bảo đảm an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giám thị tra xét phòng thi để ngăn gian lận.
- Cô chủ nhiệm tra xét sổ đầu bài khi thấy điểm bất thường.
- Nhân viên bảo vệ tra xét thẻ ra vào trước cổng trường.
3
Người trưởng thành
- Tổ kiểm tra tra xét hồ sơ rất kỹ.
- Anh đội trưởng tra xét hiện trường từng chi tiết, sợ bỏ sót manh mối.
- Chị quản lý tra xét báo cáo tài chính và đặt câu hỏi đến cùng.
- Cơ quan chức năng tra xét các lời khai để đối chiếu với chứng cứ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính hoặc báo cáo điều tra.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong lĩnh vực pháp lý, điều tra.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc, chính thức và có tính chất điều tra.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản pháp lý hoặc hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn tả hành động kiểm tra, điều tra một cách kỹ lưỡng và có hệ thống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc sự việc cần kiểm tra.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kiểm tra" nhưng "tra xét" thường mang tính chất điều tra sâu hơn.
- Không nên dùng thay thế cho các từ mang nghĩa nhẹ nhàng hơn như "xem xét" hay "kiểm tra" trong ngữ cảnh không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảnh sát tra xét".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "tra xét vụ án".





