Tột độ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mức độ cao nhất, không còn có thể hơn được nữa của một trạng thái (thường nói về trạng thái tình cảm)
Ví dụ:
Anh ta tức giận đến tột độ trước lời vu khống.
Nghĩa: Mức độ cao nhất, không còn có thể hơn được nữa của một trạng thái (thường nói về trạng thái tình cảm)
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy vui đến tột độ khi nhận được món quà bất ngờ.
- Em sợ đến tột độ khi lạc mẹ trong siêu thị.
- Bé mừng đến tột độ vì con mèo nhỏ đã khỏe lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy hân hoan đến tột độ khi đội mình lội ngược dòng thắng trận.
- Trong giây phút bị điểm kém, mình thất vọng đến tột độ, cứ lặng người đi.
- Nhìn bầu trời sau cơn mưa, tớ thấy nhẹ nhõm đến tột độ như trút được gánh nặng.
3
Người trưởng thành
- Anh ta tức giận đến tột độ trước lời vu khống.
- Có những đêm cô đơn đến tột độ, tôi chỉ muốn tắt hết đèn và im lặng.
- Khi nghe tin con chào đời khỏe mạnh, niềm vui của anh chị vỡ òa đến tột độ.
- Đến lúc sự kiên nhẫn bị thử thách đến tột độ, người ta mới thấy mình thật sự muốn giữ điều gì.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mức độ cao nhất, không còn có thể hơn được nữa của một trạng thái (thường nói về trạng thái tình cảm)
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tột độ | Diễn tả mức độ tuyệt đối, không thể vượt qua, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng để nhấn mạnh cường độ cảm xúc hoặc trạng thái. Ví dụ: Anh ta tức giận đến tột độ trước lời vu khống. |
| cực điểm | Trang trọng, nhấn mạnh điểm cao nhất, giới hạn cuối cùng của một trạng thái, thường là cảm xúc. Ví dụ: Sự phấn khích của khán giả đạt đến cực điểm khi đội nhà ghi bàn. |
| tột cùng | Trang trọng, nhấn mạnh mức độ tuyệt đối, không thể hơn được nữa, thường dùng cho cảm xúc mạnh mẽ (cả tích cực và tiêu cực). Ví dụ: Nỗi đau tột cùng khiến cô ấy không thể thốt nên lời. |
| đáy | Trang trọng, nhấn mạnh điểm thấp nhất, giới hạn cuối cùng của một trạng thái, thường là tiêu cực. Ví dụ: Anh ta cảm thấy mình đã chạm đến đáy của sự tuyệt vọng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn tả mức độ cao nhất của một trạng thái, đặc biệt trong các bài viết phân tích hoặc bình luận.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để nhấn mạnh cảm xúc mãnh liệt hoặc tình huống kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tích cực hoặc tiêu cực.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
- Thích hợp cho các ngữ cảnh cần nhấn mạnh mức độ cao nhất.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ cao nhất của một trạng thái cảm xúc.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác quá trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc như "vui", "buồn", "giận" để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "cực độ" nhưng "tột độ" nhấn mạnh hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý đến mức độ trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm xúc cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự tột độ của niềm vui".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc tính từ chỉ trạng thái, ví dụ: "đạt đến tột độ", "vui tột độ".





