Toòng teng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ gọi tả trạng thái lửng lơ, dễ đu đưa qua lại.
Ví dụ:
Chiếc chìa khóa toòng teng trước ngực cô.
Nghĩa: Từ gọi tả trạng thái lửng lơ, dễ đu đưa qua lại.
1
Học sinh tiểu học
- Cái võng toòng teng giữa hai gốc cây.
- Chiếc đèn lồng toòng teng trước hiên nhà.
- Quả khế toòng teng trên cành, gió thổi là đung đưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc tai nghe toòng teng bên cổ áo, bước nhanh là nó khẽ lắc.
- Túi vải toòng teng trên ghi-đông xe, chạm ổ gà lại rung rinh.
- Con diều mắc trên dây điện, toòng teng theo gió chiều.
3
Người trưởng thành
- Chiếc chìa khóa toòng teng trước ngực cô.
- Những nỗi lo toòng teng trong đầu, chỉ cần một cơn gió nhẹ của đời là lại chao qua chao lại.
- Ly cà phê treo toòng teng trên móc xe, hương nóng phả lên bàn tay lái.
- Biển hiệu cũ toòng teng trước cửa, kêu lạch cạch mỗi khi gió lùa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gọi tả trạng thái lửng lơ, dễ đu đưa qua lại.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| toòng teng | từ láy tượng hình, khẩu ngữ, nhẹ, sắc thái vui tai, miêu tả sinh động Ví dụ: Chiếc chìa khóa toòng teng trước ngực cô. |
| lủng lẳng | trung tính, phổ thông, mức độ tương đương Ví dụ: Cái túi lủng lẳng trên vai. |
| lủng liểng | khẩu ngữ, hơi bông đùa, mức độ nhẹ Ví dụ: Chùm chìa khóa lủng liểng ở thắt lưng. |
| lung lay | trung tính, miêu tả sự đu đưa nhẹ, không trang trọng Ví dụ: Bóng đèn lung lay trước gió. |
| đu đưa | trung tính, miêu tả chuyển động qua lại rõ, khẩu ngữ Ví dụ: Chiếc xích đu đu đưa trong gió. |
| cố định | trung tính, trang trọng hơn, phủ định hẳn sự đu đưa Ví dụ: Treo biển cho cố định, đừng để gió làm rung. |
| vững chắc | trung tính, nhấn mạnh không lắc lư Ví dụ: Cột cờ vững chắc, không hề rung lắc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái của vật thể đang lơ lửng, dễ đu đưa.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác nhẹ nhàng, bồng bềnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, thư thái.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái lơ lửng, dễ đu đưa của vật thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong miêu tả cảnh vật hoặc trạng thái tâm hồn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả trạng thái lơ lửng khác như "lơ lửng" hay "bồng bềnh".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc động từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cái đèn toòng teng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc động từ để miêu tả trạng thái, ví dụ: "đu đưa toòng teng".






Danh sách bình luận