Tong tong
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Nhanh nhảu, có vẻ sốt sắng.
Ví dụ:
Cô ấy tong tong gật đầu nhận việc ngay.
2.
tính từ
Từ gọi tả tiếng như tiếng nước nhỏ nhanh, đều đều từ trên cao xuống.
Ví dụ:
Nước nhỏ tong tong từ mái dột xuống nền nhà.
Nghĩa 1: Nhanh nhảu, có vẻ sốt sắng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan tong tong giúp cô giáo phát vở.
- Thấy bạn quên bút, Nam tong tong chạy đi mượn.
- Con mèo nghe gọi là tong tong nhảy tới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy tong tong nhận việc trực nhật trước khi ai kịp phân công.
- Thằng bé tong tong lao ra sân, như sợ lỡ mất tiếng trống vào lớp.
- Con bé trực ban tong tong trả lời mọi câu hỏi, ánh mắt còn lấp lánh háo hức.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy tong tong gật đầu nhận việc ngay.
- Người trẻ ấy tong tong bước vào đời, tin rằng chỉ cần nhanh là tới đích.
- Anh chàng bán hàng tong tong chào mời, câu nào cũng sẵn nụ cười.
- Có lúc ta cần bớt tong tong để nghe mình đang mệt ở chỗ nào.
Nghĩa 2: Từ gọi tả tiếng như tiếng nước nhỏ nhanh, đều đều từ trên cao xuống.
1
Học sinh tiểu học
- Nước mưa tong tong rơi từ mái hiên xuống chậu.
- Giọt nước tong tong nhỏ vào thau, vang tí tách.
- Suối trên núi chảy tong tong qua khe đá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng nước tong tong trong bồn rửa làm cả nhà mất ngủ.
- Mưa rớt tong tong trên lá chuối, nghe như ai gõ nhịp.
- Vòi nước rò tong tong suốt đêm, sáng ra nền gạch đã loang ướt.
3
Người trưởng thành
- Nước nhỏ tong tong từ mái dột xuống nền nhà.
- Trong đêm tĩnh, tiếng tong tong của giọt mái hiên khiến ký ức dội về từng nhịp.
- Quán vắng, cà phê chờ lâu, chỉ nghe vòi nước tong tong như đếm thời gian.
- Ở rẫy, má bảo: nghe mưa tong tong là biết đất đang dịu cơn khát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nhanh nhảu, có vẻ sốt sắng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tong tong | Khẩu ngữ, nhẹ, hơi tếu; miêu tả tính nết nhanh nhảu hoạt bát. Ví dụ: Cô ấy tong tong gật đầu nhận việc ngay. |
| tanh tách | Khẩu ngữ, mạnh hơn, nhấn nhá nhịp nhanh, lanh lợi rõ Ví dụ: Cô bé làm việc tanh tách cả buổi. |
| lanh lợi | Trung tính, nhẹ–trung bình, thiên về sự nhanh nhẹn hoạt bát Ví dụ: Thằng bé lanh lợi, làm đâu ra đấy. |
| nhanh nhảu | Trung tính, mức độ trung bình, phổ biến Ví dụ: Cậu ấy nhanh nhảu giúp mọi người. |
| chậm chạp | Trung tính, mức độ rõ, đối lập trực tiếp với nhanh nhảu Ví dụ: Làm việc chậm chạp khiến tiến độ bị ảnh hưởng. |
| lề mề | Khẩu ngữ, sắc thái chê, mức độ nhẹ–trung bình Ví dụ: Đừng lề mề nữa, mau lên! |
Nghĩa 2: Từ gọi tả tiếng như tiếng nước nhỏ nhanh, đều đều từ trên cao xuống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người có tính cách nhanh nhảu, sốt sắng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh âm thanh sống động, như tiếng nước nhỏ giọt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhanh nhảu, sốt sắng, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả người nhanh nhảu hoặc âm thanh nước nhỏ giọt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong miêu tả sinh động, không dùng trong phân tích nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "tí tách" ở chỗ "tong tong" thường chỉ âm thanh nhanh và đều hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nhanh nhảu tong tong".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc động từ, ví dụ: "chạy tong tong", "nước chảy tong tong".






Danh sách bình luận