Tống giam
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bắt giam
Ví dụ:
Anh ta bị tống giam ngay trong đêm.
Nghĩa: Bắt giam
1
Học sinh tiểu học
- Cảnh sát tống giam kẻ trộm vào đồn.
- Tên cướp bị tống giam vì làm hại người khác.
- Sau khi bị bắt, anh ta bị tống giam chờ xử lý.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghi phạm bị tống giam để phục vụ điều tra.
- Hắn bị tòa ra lệnh tống giam vì bỏ trốn khi tại ngoại.
- Do vi phạm nghiêm trọng, y bị tống giam ngay sau phiên thẩm vấn.
3
Người trưởng thành
- Anh ta bị tống giam ngay trong đêm.
- Có những quyết định tống giam dứt khoát, nhằm ngăn ngừa nguy cơ tái phạm.
- Tin bị tống giam đến như một nhát kéo cắt đứt mọi hy vọng tự bào chữa.
- Khi lệnh tống giam được ký, im lặng trong phòng hỏi cung trở nên đặc quánh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bắt giam
Từ đồng nghĩa:
bắt giam
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tống giam | Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, hành chính, chỉ hành động bắt giữ và đưa vào nhà giam một cách cưỡng chế, có phần mạnh mẽ và dứt khoát. Ví dụ: Anh ta bị tống giam ngay trong đêm. |
| bắt giam | Trung tính, pháp lý, chỉ hành động bắt giữ và đưa vào nơi giam giữ. Ví dụ: Cảnh sát đã bắt giam nghi phạm ngay sau khi thu thập đủ bằng chứng. |
| thả | Trung tính, chỉ hành động cho phép rời đi, không còn bị giam giữ. Ví dụ: Sau khi điều tra, họ quyết định thả anh ta. |
| phóng thích | Trang trọng, pháp lý, chỉ hành động trả tự do cho người bị giam giữ. Ví dụ: Tòa án đã ra quyết định phóng thích bị cáo vì không đủ bằng chứng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "bắt giam".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp luật, báo chí khi nói về việc giam giữ người phạm tội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh để tạo không khí nghiêm trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngữ cảnh pháp lý và tư pháp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm trọng và trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các văn bản pháp lý và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt hành động giam giữ chính thức theo pháp luật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "bắt giam" để dễ hiểu hơn.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "bắt giam" trong ngữ cảnh không chính thức.
- "Tống giam" mang sắc thái trang trọng hơn so với "bắt giam".
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị tống giam", "được tống giam".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (ví dụ: "cảnh sát tống giam", "tòa án tống giam") và có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian (ví dụ: "tống giam ngay lập tức").





