Tổn thọ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm giảm tuổi thọ
Ví dụ: Stress kéo dài có thể làm bạn tổn thọ.
Nghĩa: Làm giảm tuổi thọ
1
Học sinh tiểu học
  • Thức khuya liên tục sẽ tổn thọ, nên con đi ngủ sớm nhé.
  • Ăn quá nhiều kẹo có thể làm cơ thể mệt và tổn thọ.
  • Lo lắng suốt ngày dễ tổn thọ, mình thử hít thở sâu cho nhẹ lòng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hút thuốc không chỉ hại phổi mà còn tổn thọ một cách âm thầm.
  • Ăn uống thất thường và bỏ bữa lâu ngày có thể khiến cơ thể suy kiệt, rồi tổn thọ.
  • Ôm giận quá lâu cũng tổn thọ, buông nhẹ lời tha thứ lại khỏe người.
3
Người trưởng thành
  • Stress kéo dài có thể làm bạn tổn thọ.
  • Thói quen làm việc kiệt sức để rồi tổn thọ, cuối cùng chẳng đáng bằng vài giờ nghỉ ngơi đúng lúc.
  • Những cuộc nhậu triền miên nghe vui tai, nhưng cơ thể âm thầm tổn thọ từng chút.
  • Ôm nỗi lo không tên qua năm tháng, ta tự bào mòn mình và tổn thọ lúc nào không hay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về những thói quen hoặc hành động có thể gây hại cho sức khỏe, ví dụ như hút thuốc lá, uống rượu bia.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các cụm từ trang trọng hơn như "giảm tuổi thọ".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để nhấn mạnh tác động tiêu cực của một hành động hoặc sự kiện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng các thuật ngữ chuyên môn hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, cảnh báo về hậu quả xấu.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tác động tiêu cực của một hành động đến sức khỏe.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, thay vào đó dùng "giảm tuổi thọ".
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "giảm tuổi thọ" nhưng "tổn thọ" mang sắc thái mạnh hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động làm giảm tuổi thọ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "có thể tổn thọ", "sẽ tổn thọ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (như "rất", "hơi") và danh từ chỉ đối tượng bị tác động (như "người", "động vật").
giảm thọ yểu mệnh chết yểu đoản mệnh trường thọ tuổi thọ chết sống bệnh hại
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...