Giảm thọ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giảm tuổi thọ, làm cho đời ngắn đi.
Ví dụ:
Ông nội bảo, sống thất thường dễ giảm thọ.
Nghĩa: Giảm tuổi thọ, làm cho đời ngắn đi.
1
Học sinh tiểu học
- Hút thuốc lá làm cơ thể yếu đi và có thể giảm thọ.
- Thức khuya liên tục sẽ mệt mỏi và dễ giảm thọ.
- Ăn quá nhiều đồ ngọt có thể làm giảm thọ vì hại sức khỏe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông bác sĩ nói rằng căng thẳng kéo dài có thể âm thầm giảm thọ.
- Thói quen lười vận động coi thường sức khỏe, lâu ngày sẽ giảm thọ.
- Không kiểm soát được việc ăn mặn có thể giảm thọ vì tăng nguy cơ bệnh tim.
3
Người trưởng thành
- Ông nội bảo, sống thất thường dễ giảm thọ.
- Tham công tiếc việc mà bỏ bê sức khỏe, sớm muộn cũng tự mình giảm thọ.
- Giận dữ tích tụ như nọc độc, gặm mòn cơ thể và giảm thọ.
- Những đêm thức trắng nối nhau vì điện thoại chỉ khiến ta mòn mỏi, rồi giảm thọ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giảm tuổi thọ, làm cho đời ngắn đi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tăng thọ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giảm thọ | Diễn tả hành động hoặc nguyên nhân làm cho tuổi thọ của một người hoặc sinh vật bị rút ngắn, mang sắc thái trung tính đến tiêu cực. Ví dụ: Ông nội bảo, sống thất thường dễ giảm thọ. |
| tăng thọ | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong y học, sức khỏe, mang ý nghĩa tích cực. Ví dụ: Chế độ ăn uống lành mạnh giúp tăng thọ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về những thói quen xấu hoặc tác động tiêu cực đến sức khỏe.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sức khỏe, y tế hoặc nghiên cứu khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học, sinh học hoặc các nghiên cứu liên quan đến tuổi thọ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tiêu cực, cảnh báo về hậu quả xấu.
- Phong cách nghiêm túc, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tác động tiêu cực đến sức khỏe hoặc tuổi thọ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh vui vẻ hoặc tích cực.
- Thường đi kèm với các yếu tố gây hại như thuốc lá, rượu bia, ô nhiễm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tổn thọ" nhưng "giảm thọ" nhấn mạnh hơn về sự giảm sút tuổi thọ.
- Chú ý không dùng từ này một cách tùy tiện để tránh gây hiểu lầm hoặc lo lắng không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "có thể giảm thọ", "sẽ giảm thọ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự vật (chủ ngữ), phó từ chỉ mức độ hoặc thời gian.






Danh sách bình luận