Tinh lực

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tinh thần và sức lực.
Ví dụ: Sau khi ngủ đủ, tôi thấy tinh lực trở lại ngay.
Nghĩa: Tinh thần và sức lực.
1
Học sinh tiểu học
  • Sau giờ ngủ trưa, em thấy tinh lực tràn đầy để chạy nhảy.
  • Cô giáo ăn sáng đủ chất nên có nhiều tinh lực dạy học cả ngày.
  • Đội bóng lớp em vào sân với tinh lực hăng hái, ai cũng muốn ghi bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau kỳ nghỉ, cả lớp trở lại với tinh lực mới, bàn chuyện làm dự án thật say sưa.
  • Bạn ấy tập thể dục đều, nên học bài cũng có tinh lực hơn, đầu óc tỉnh táo.
  • Khi đặt mục tiêu rõ ràng, tinh lực như được gom lại, làm việc gì cũng tới nơi tới chốn.
3
Người trưởng thành
  • Sau khi ngủ đủ, tôi thấy tinh lực trở lại ngay.
  • Có những ngày tinh lực cạn dần vì lo toan, chỉ một lời động viên cũng làm mình vực dậy.
  • Người có tinh lực thường nói ít làm nhiều, ánh mắt sáng và bước chân dứt khoát.
  • Giữ kỷ luật sống là cách bơm tinh lực cho tâm trí, để không bị cuốn vào mệt mỏi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tinh thần và sức lực.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tinh lực trung tính, trang trọng nhẹ; phạm vi khái quát, nói về nội lực chung Ví dụ: Sau khi ngủ đủ, tôi thấy tinh lực trở lại ngay.
sinh lực trung tính; gần nghĩa nhất, dùng rộng rãi Ví dụ: Ông cụ vẫn dồi dào sinh lực ở tuổi bảy mươi.
khí lực hơi văn chương/cổ; sắc thái mạnh hơn Ví dụ: Chàng trai tràn trề khí lực, quyết chí vượt núi.
mệt mỏi khẩu ngữ, trung tính; trạng thái suy kiệt chung Ví dụ: Sau đợt công tác dài ngày, ai nấy đều mệt mỏi.
rã rời khẩu ngữ; sắc thái mạnh, miêu tả kiệt quệ Ví dụ: Làm việc cả đêm khiến cơ thể tôi rã rời.
kiệt sức trang trọng nhẹ; mức độ rất nặng Ví dụ: Vận động viên gần như kiệt sức sau chặng đua.
uể oải khẩu ngữ; mức độ nhẹ đến vừa, thiếu sinh khí Ví dụ: Cả phòng làm việc uể oải trong buổi chiều nóng bức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sức mạnh tinh thần và thể chất trong các bài viết về sức khỏe, tâm lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả sức mạnh nội tại của nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mạnh mẽ, tích cực, thường mang sắc thái trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các bài viết học thuật hoặc báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kết hợp giữa sức mạnh tinh thần và thể chất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi chỉ muốn nói về sức lực thể chất đơn thuần.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sức lực thể chất đơn thuần như 'sức lực'.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tinh lực dồi dào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (dồi dào, mạnh mẽ) hoặc động từ (cần, tiêu hao).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...