Khí lực

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sức mạnh cơ thể và tinh thần của con người.
Ví dụ: Sau kỳ nghỉ, tôi thấy khí lực trở về, làm việc trơn tru.
Nghĩa: Sức mạnh cơ thể và tinh thần của con người.
1
Học sinh tiểu học
  • Sau giờ ngủ trưa, em thấy khí lực đầy ắp, chạy nhảy khắp sân.
  • Ông tập thở sâu mỗi sáng để có thêm khí lực nâng bao gạo.
  • Cô giáo nói ăn đủ bữa thì cơ thể mới có khí lực học tập.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau đợt cảm cúm, cậu ấy hồi lại khí lực và đá bóng hăng hơn.
  • Những lời động viên tiếp thêm khí lực để chúng tôi vào phòng thi bình tĩnh.
  • Tập thể dục đều đặn giúp khí lực bền, không hụt hơi khi leo dốc.
3
Người trưởng thành
  • Sau kỳ nghỉ, tôi thấy khí lực trở về, làm việc trơn tru.
  • Có những ngày chỉ một câu nói tử tế cũng châm lửa cho khí lực đang tàn.
  • Người tập võ giữ khí lực bằng nhịp thở, không phải bằng sự gồng mình.
  • Khi lòng tin bị khoét mòn, khí lực cũng rơi rụng theo như lá cuối mùa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sức mạnh cơ thể và tinh thần của con người.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khí lực Trang trọng, chỉ sức mạnh tổng hợp (thể chất và tinh thần), thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: Sau kỳ nghỉ, tôi thấy khí lực trở về, làm việc trơn tru.
sinh lực Trang trọng, chỉ sức sống, sức mạnh nội tại, thường dùng trong văn viết. Ví dụ: Anh ấy đã lấy lại được sinh lực sau thời gian dưỡng bệnh.
nội lực Trang trọng, chỉ sức mạnh tiềm tàng bên trong, thường dùng trong văn viết. Ví dụ: Để vượt qua khó khăn này, chúng ta cần phát huy nội lực của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về sức khỏe, thể thao hoặc tâm lý học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả sức mạnh nội tại của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong y học, thể dục thể thao và tâm lý học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mạnh mẽ, quyết tâm và sức sống.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sức mạnh tổng thể của con người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi có từ khác phù hợp hơn như 'sức lực'.
  • Thường dùng trong các bài viết hoặc diễn văn có tính chất khích lệ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'sức lực', cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh quá thân mật hoặc đời thường.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và mục đích diễn đạt.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khí lực mạnh mẽ", "khí lực dồi dào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh mẽ, dồi dào), động từ (tăng cường, phát huy) và lượng từ (nhiều, ít).