Tinh kì
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cờ xí.
Ví dụ:
Trước trụ sở, tinh kì được kéo lên mỗi sáng.
Nghĩa: Cờ xí.
1
Học sinh tiểu học
- Gió thổi, tinh kì trước cổng trường phấp phới.
- Chú lính cầm tinh kì đỏ đứng gác.
- Sân lễ có treo tinh kì rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng trống vang lên, tinh kì trên lễ đài đồng loạt tung bay.
- Cả đội nghiêm trang tiến bước dưới bóng tinh kì rực rỡ.
- Trong truyện, mỗi đạo quân đều có tinh kì mang màu sắc riêng.
3
Người trưởng thành
- Trước trụ sở, tinh kì được kéo lên mỗi sáng.
- Giữa quảng trường, tinh kì dựng thẳng như một lời hiệu triệu lặng im.
- Anh nhận ra đoàn hành hương nhờ tinh kì nhỏ cắm ở đầu hàng.
- Trong ký ức tuổi thơ, tinh kì luôn nhuộm cả bầu trời những ngày lễ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cờ xí.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tinh kì | trung tính, cổ/văn chương; phạm vi quân sự/lễ nghi Ví dụ: Trước trụ sở, tinh kì được kéo lên mỗi sáng. |
| cờ | trung tính, phổ thông Ví dụ: Đoàn rước mang theo cờ rợp trời. |
| kì | trung tính, Hán-Việt, trang trọng Ví dụ: Trước doanh trại phấp phới lá kì đỏ. |
| hiệu kì | trang trọng, quân sự Ví dụ: Đơn vị tiến về dưới hiệu kì tung bay. |
| trắng tay | khẩu ngữ, bóng nghĩa; không phù hợp trực tiếp Ví dụ: (Không dùng đối lập trực tiếp với tinh kì.) |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc mô tả sự kiện có tính nghi lễ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí trang trọng, cổ kính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cổ kính.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí trang trọng, lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc bài viết về lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cờ khác như "quốc kỳ" hay "cờ hiệu".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một lá tinh kì', 'những tinh kì'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ, tính từ chỉ màu sắc hoặc kích thước, ví dụ: 'nhiều tinh kì', 'tinh kì đỏ'.





