Tiêu chuẩn hoá

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Xây dựng và áp dụng các tiêu chuẩn thống nhất trong sản xuất, trong công tác.
Ví dụ: Bệnh viện tiêu chuẩn hoá quy trình tiếp nhận bệnh nhân.
2.
động từ
Chuẩn hoá.
Nghĩa 1: Xây dựng và áp dụng các tiêu chuẩn thống nhất trong sản xuất, trong công tác.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà máy tiêu chuẩn hoá quy trình để bánh ra lò đều nhau.
  • Cô giáo tiêu chuẩn hoá cách chấm bài để công bằng cho cả lớp.
  • Xưởng may tiêu chuẩn hoá kích cỡ áo, nên áo mặc vừa vặn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Công ty tiêu chuẩn hoá khâu kiểm tra, nên hàng lỗi giảm rõ rệt.
  • Ban tổ chức tiêu chuẩn hoá biểu mẫu đăng ký để mọi người điền giống nhau.
  • Phòng thí nghiệm tiêu chuẩn hoá quy trình an toàn, giúp thí nghiệm diễn ra trôi chảy.
3
Người trưởng thành
  • Bệnh viện tiêu chuẩn hoá quy trình tiếp nhận bệnh nhân.
  • Khi tiêu chuẩn hoá tài liệu nội bộ, việc bàn giao giữa các nhóm nhẹ nhàng hơn hẳn.
  • Doanh nghiệp chỉ bứt tốc khi dám tiêu chuẩn hoá cách làm, thay vì mỗi người một kiểu.
  • Tiêu chuẩn hoá không giết chết sáng tạo; nó tạo nền phẳng để sáng tạo bật lên.
Nghĩa 2: Chuẩn hoá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến quản lý chất lượng, sản xuất và công tác tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành công nghiệp, quản lý chất lượng và công nghệ thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và khoa học, thường mang sắc thái trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu chuyên ngành và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc áp dụng các tiêu chuẩn chung trong một lĩnh vực cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không có sự thống nhất cần thiết.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực cụ thể như "sản xuất", "quản lý".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chuẩn hoá", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự chính xác và thống nhất.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ lĩnh vực áp dụng và các tiêu chuẩn liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tiêu chuẩn hoá quy trình", "tiêu chuẩn hoá sản phẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (quy trình, sản phẩm), trạng từ (nhanh chóng, hoàn toàn).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...