Quy chuẩn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tiêu chuẩn đã quy định (nói khái quát).
Ví dụ: Doanh nghiệp cần tuân thủ quy chuẩn khi sản xuất và ghi nhãn sản phẩm.
Nghĩa: Tiêu chuẩn đã quy định (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Trường em có quy chuẩn về đồng phục: áo trắng, quần sẫm màu.
  • Thư viện đề ra quy chuẩn giữ trật tự để ai cũng đọc sách yên lặng.
  • Nhà bếp tuân theo quy chuẩn sạch sẽ trước khi nấu ăn cho học sinh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong phòng thí nghiệm, mọi thí nghiệm phải làm theo quy chuẩn an toàn đã niêm yết.
  • Đội bóng xây dựng quy chuẩn tập luyện để ai cũng tiến bộ đúng hướng.
  • Viết báo cáo theo quy chuẩn trình bày giúp bài làm trông gọn gàng và dễ chấm.
3
Người trưởng thành
  • Doanh nghiệp cần tuân thủ quy chuẩn khi sản xuất và ghi nhãn sản phẩm.
  • Khi quy chuẩn thay đổi, quy trình cũ lập tức bộc lộ những điểm không còn phù hợp.
  • Giữa vô vàn ý kiến, quy chuẩn là sợi dây chung giữ cho hệ thống vận hành đồng đều.
  • Đàm phán suôn sẻ hơn khi đôi bên thống nhất một quy chuẩn làm thước đo chất lượng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiêu chuẩn đã quy định (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quy chuẩn Trang trọng, hành chính – kỹ thuật; trung tính; phạm vi chung, không chỉ lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: Doanh nghiệp cần tuân thủ quy chuẩn khi sản xuất và ghi nhãn sản phẩm.
chuẩn mực Trung tính, trang trọng; phạm vi xã hội – nghề nghiệp rộng; mức độ tương đương nhẹ hơn về tính pháp quy. Ví dụ: Tuân thủ chuẩn mực nghề nghiệp đã ban hành.
tiêu chuẩn Trung tính, hành chính – kỹ thuật; mức độ khái quát tương đương, ít nhấn vào yếu tố “đã quy định”. Ví dụ: Sản phẩm đạt tiêu chuẩn hiện hành.
tuỳ tiện Khẩu ngữ – trang trọng nhẹ; sắc thái phê phán; trái nghĩa về tính quy định/chuẩn hoá. Ví dụ: Làm việc theo cách tùy tiện, không theo quy chuẩn.
bừa bãi Khẩu ngữ; phê phán mạnh; đối lập với tính có chuẩn mực. Ví dụ: Sắp xếp bừa bãi, thiếu quy chuẩn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các tiêu chuẩn đã được quy định trong các văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, thường dùng để chỉ các tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc quy định cụ thể trong ngành.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản hành chính và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ các tiêu chuẩn đã được quy định chính thức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến tiêu chuẩn.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực cụ thể để làm rõ phạm vi áp dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tiêu chuẩn"; "quy chuẩn" thường mang tính chính thức hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quy chuẩn an toàn", "quy chuẩn kỹ thuật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (an toàn, kỹ thuật) hoặc động từ (đạt, tuân thủ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...