Tiêu chí
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tính chất, dấu hiệu làm căn cứ để nhận biết, xếp loại một sự vật, một khái niệm.
Ví dụ:
Công ty đặt tiêu chí minh bạch trong mọi báo cáo.
Nghĩa: Tính chất, dấu hiệu làm căn cứ để nhận biết, xếp loại một sự vật, một khái niệm.
1
Học sinh tiểu học
- Cô đưa ra tiêu chí sạch sẽ để chấm góc học tập.
- Lớp đặt tiêu chí đi học đúng giờ.
- Nhóm em chọn tiêu chí an toàn khi làm thí nghiệm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ có tiêu chí tôn trọng lẫn nhau trước khi nhận thành viên.
- Bài thuyết trình đạt nếu đáp ứng đủ tiêu chí rõ ràng, chính xác và sáng tạo.
- Khi tranh luận, tiêu chí của tụi mình là nghe hết ý rồi mới phản biện.
3
Người trưởng thành
- Công ty đặt tiêu chí minh bạch trong mọi báo cáo.
- Trong tuyển dụng, tiêu chí quan trọng nhất của tôi là phù hợp văn hóa, rồi mới đến kỹ năng.
- Chúng ta cần thống nhất tiêu chí đánh giá trước khi bàn tới giải pháp.
- Khi chọn nơi ở, mỗi người đều có bộ tiêu chí riêng, phản chiếu điều họ coi trọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tính chất, dấu hiệu làm căn cứ để nhận biết, xếp loại một sự vật, một khái niệm.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiêu chí | trung tính, trang trọng–học thuật, chính xác, phi cảm xúc Ví dụ: Công ty đặt tiêu chí minh bạch trong mọi báo cáo. |
| chuẩn mực | trung tính, trang trọng; phạm vi rộng hơn nhưng thường thay được trong văn bản quy phạm Ví dụ: Đề án cần tuân thủ các chuẩn mực đánh giá đã ban hành. |
| chuẩn | trung tính, khẩu ngữ–kỹ thuật; ngắn gọn, dùng nhiều trong chuyên môn Ví dụ: Hệ thống chấm điểm sẽ dựa trên các chuẩn đã công bố. |
| tiêu chuẩn | trung tính, phổ thông–kỹ thuật; rất gần nghĩa, thay được phần lớn ngữ cảnh Ví dụ: Tiêu chuẩn tuyển chọn được công bố công khai. |
| tuỳ hứng | khẩu ngữ, sắc thái chê; đối lập với việc dựa trên tiêu chí rõ ràng Ví dụ: Đánh giá không thể tùy hứng mà phải có tiêu chí cụ thể. |
| võ đoán | trang trọng, phê phán; quyết định không dựa căn cứ/tiêu chí Ví dụ: Kết luận võ đoán sẽ bị bác bỏ vì thiếu tiêu chí minh bạch. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để xác định các tiêu chuẩn hoặc điều kiện cần thiết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ các tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc điều kiện cần thiết trong một lĩnh vực cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính khách quan, trung lập, không mang cảm xúc.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần xác định các điều kiện hoặc tiêu chuẩn cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần sự chính xác cao.
- Thường đi kèm với các từ như "đặt ra", "xác định", "đáp ứng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tiêu chuẩn", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- "Tiêu chí" thường mang tính định lượng hơn so với "tiêu chuẩn".
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các động từ phù hợp như "đặt ra", "xác định".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiêu chí đánh giá", "tiêu chí lựa chọn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (đánh giá, lựa chọn), tính từ (quan trọng, chính), và các danh từ khác (hệ thống, phương pháp).






Danh sách bình luận