Thước đo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cái được dùng làm chuẩn để xác định giá trị của những cái khác có tính chất trừu tượng.
Ví dụ: Niềm vui bền vững là thước đo giản dị của một cuộc sống ổn.
Nghĩa: Cái được dùng làm chuẩn để xác định giá trị của những cái khác có tính chất trừu tượng.
1
Học sinh tiểu học
  • Điểm kiểm tra không phải lúc nào cũng là thước đo duy nhất của sự cố gắng.
  • Lời khen không phải thước đo cho tất cả giá trị của em.
  • Tình bạn tốt không có thước đo bằng quà tặng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thành tích học tập là một thước đo, nhưng không phản ánh trọn vẹn khả năng của mỗi người.
  • Mạng xã hội không nên trở thành thước đo tự tin của tuổi teen.
  • Sự tiến bộ từng ngày là thước đo đáng tin hơn điểm số chớp nhoáng.
3
Người trưởng thành
  • Niềm vui bền vững là thước đo giản dị của một cuộc sống ổn.
  • Hiệu quả công việc không thể lấy thời gian ngồi bàn giấy làm thước đo duy nhất.
  • Sự tử tế là thước đo âm thầm nhưng chính xác cho chất lượng các mối quan hệ.
  • Văn minh của một cộng đồng có thể lấy cách họ đối xử với người yếu thế làm thước đo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cái được dùng làm chuẩn để xác định giá trị của những cái khác có tính chất trừu tượng.
Từ trái nghĩa:
phi chuẩn
Từ Cách sử dụng
thước đo trung tính, khoa học/xã hội học, trang trọng-vừa Ví dụ: Niềm vui bền vững là thước đo giản dị của một cuộc sống ổn.
chuẩn mực trang trọng-vừa, nghĩa khái quát; mức độ mạnh hơn “thước đo” ở sắc thái quy phạm Ví dụ: Đạo đức không phải là chuẩn mực duy nhất để đánh giá con người.
tiêu chí trung tính, hành chính/chuyên môn; cụ thể hóa các mặt đánh giá Ví dụ: Hiệu quả là một tiêu chí quan trọng trong quản trị.
chuẩn trung tính, kỹ thuật/đời thường; phạm vi nghĩa gần tương đương Ví dụ: Doanh thu không phải là chuẩn duy nhất của thành công.
chuẩn tắc trang trọng, học thuật; thiên về tính quy phạm Ví dụ: Lợi ích cá nhân không thể là chuẩn tắc duy nhất cho hành vi.
phi chuẩn học thuật, trang trọng; đối lập với cái được lấy làm chuẩn Ví dụ: Đó là cách tiếp cận phi chuẩn trong đánh giá thành tựu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ tiêu chuẩn hoặc chuẩn mực trong các báo cáo, nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành như kinh tế, khoa học xã hội, quản lý để chỉ các tiêu chí đánh giá.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khách quan, trung lập, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xác định tiêu chuẩn hoặc chuẩn mực cho các khái niệm trừu tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần sự chính xác.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ công cụ đo lường vật lý.
  • Khác biệt với "tiêu chuẩn" ở chỗ "thước đo" thường mang tính định lượng hơn.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thước đo chuẩn mực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (xác định, sử dụng) và tính từ (chuẩn, chính xác).