Tiên trí
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Biết trước được những việc sẽ xảy ra.
Ví dụ:
Nhà tiên tri nói đã tiên trí biến động sắp tới của thời tiết.
Nghĩa: Biết trước được những việc sẽ xảy ra.
1
Học sinh tiểu học
- Ông bà kể chuyện người thầy bói có thể tiên trí chuyện trời mưa.
- Cô bé tin rằng chú mèo đen có thể tiên trí ngày mai đi chơi vui.
- Bạn nhỏ đùa rằng mình tiên trí được bạn sẽ thắng trong trò chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người bán vé số khoe mình tiên trí được dãy số may mắn, khiến ai cũng tò mò.
- Trong truyện, nhà hiền triết tiên trí trận bão lớn, nên dân làng kịp chuẩn bị.
- Cậu ấy bảo đã tiên trí bài kiểm tra khó, nên ôn tập rất kỹ.
3
Người trưởng thành
- Nhà tiên tri nói đã tiên trí biến động sắp tới của thời tiết.
- Không ai có thể tiên trí mọi khúc quanh của đời người, chỉ có thể học cách ứng phó.
- Có người tự nhận tiên trí thị trường, nhưng thời gian thường vạch trần sự phỏng đoán.
- Đôi khi ta gọi là linh cảm, nhưng nhiều khi đó chỉ là kinh nghiệm được tô màu thành tiên trí.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Biết trước được những việc sẽ xảy ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bất tri không biết
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiên trí | trang trọng, văn chương; sắc thái mạnh, hàm ý năng lực đặc biệt Ví dụ: Nhà tiên tri nói đã tiên trí biến động sắp tới của thời tiết. |
| tiên tri | trung tính–trang trọng; tương đương nghĩa, dùng phổ biến hơn Ví dụ: Ông ấy được cho là có thể tiên tri những biến cố lớn. |
| tiên đoán | trung tính; mức độ hơi nhẹ hơn, vẫn chỉ biết trước Ví dụ: Bà lão tiên đoán một năm mùa màng bội thu. |
| dự tri | trang trọng, Hán Việt; gần như đồng nghĩa trực tiếp Ví dụ: Nhà hiền triết được nói là dự tri thời cuộc. |
| bất tri | trang trọng, Hán Việt; phủ định hoàn toàn việc biết Ví dụ: Về tai họa sắp đến, dân làng hoàn toàn bất tri. |
| không biết | khẩu ngữ, trung tính; đối nghĩa trực tiếp về trạng thái biết Ví dụ: Họ không biết điều gì sẽ xảy ra ngày mai. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về dự đoán, phân tích xu hướng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự huyền bí, kỳ ảo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các ngành liên quan đến dự báo như kinh tế, khí tượng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự dự đoán, thường mang tính chất trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Có thể tạo cảm giác huyền bí hoặc khoa học tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng dự đoán chính xác.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường, dễ gây hiểu nhầm.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc sự kiện cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "dự đoán" hay "tiên đoán".
- Khác biệt ở mức độ chắc chắn và tính chất huyền bí.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy tiên trí được tương lai."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc hoặc hiện tượng, ví dụ: "tiên trí sự kiện".






Danh sách bình luận