Sấm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tiếng nổ rền do hiện tượng phóng điện trên bầu trời có dông gây ra.
Ví dụ: Sấm nổi, trời chuyển mưa lớn.
2.
danh từ
Lời dự đoán có tính chất bí ẩn về sự kiện lớn trong tương lai có quan hệ đến đời sống của một xã hội, một dân tộc, theo mê tín.
Ví dụ: Có người tin sấm, có người xem đó chỉ là chuyện kể cho vui.
Nghĩa 1: Tiếng nổ rền do hiện tượng phóng điện trên bầu trời có dông gây ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Tiếng sấm vang làm cửa sổ rung nhẹ.
  • Nghe sấm xa xa, bé vội đóng cửa lại.
  • Sấm rền, mèo chui xuống gầm giường vì sợ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sấm dội một tràng như trống thúc mưa ào xuống sân trường.
  • Một tiếng sấm bất ngờ xé toạc bầu không khí im lặng trước giờ kiểm tra.
  • Sau tia chớp lóe, sấm đến chậm hơn, nhắc tụi mình đếm khoảng cách cơn dông.
3
Người trưởng thành
  • Sấm nổi, trời chuyển mưa lớn.
  • Tiếng sấm quấn vào mây đen, như một lời cảnh báo của bầu trời mùa hạ.
  • Giữa đêm, sấm rền từng đợt, đánh thức những ký ức xa xưa về đồng quê ẩm ướt.
  • Cuối cùng, sấm cũng lùi dần ra phía núi, trả lại cho thành phố nhịp bình yên mong manh.
Nghĩa 2: Lời dự đoán có tính chất bí ẩn về sự kiện lớn trong tương lai có quan hệ đến đời sống của một xã hội, một dân tộc, theo mê tín.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà kể có sấm nói rằng năm ấy làng sẽ đổi khác.
  • Trong truyện cổ, sấm thường viết bằng câu chữ khó hiểu.
  • Cụ đồ bảo sấm chỉ là lời đoán xưa của người ta.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người ta truyền miệng một câu sấm mơ hồ về vận mệnh triều đại.
  • Cậu bạn tò mò giải mã bài sấm cũ, rồi tranh luận xem có đáng tin hay không.
  • Những câu sấm thường dùng hình ảnh ẩn dụ nên mỗi người hiểu một cách.
3
Người trưởng thành
  • Có người tin sấm, có người xem đó chỉ là chuyện kể cho vui.
  • Những lời sấm đi qua nhiều thế kỷ, vừa ám gợi lịch sử vừa phơi bày nỗi bất an của con người trước tương lai.
  • Mỗi mùa biến động, sấm lại được viện dẫn như một tấm gương mờ soi vào khát vọng đổi thay.
  • Đọc sấm, tôi thấy rõ hơn nhu cầu tìm trật tự trong hỗn mang, dù biết rằng niềm tin ấy mong manh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tiếng nổ rền do hiện tượng phóng điện trên bầu trời có dông gây ra.
Nghĩa 2: Lời dự đoán có tính chất bí ẩn về sự kiện lớn trong tương lai có quan hệ đến đời sống của một xã hội, một dân tộc, theo mê tín.
Từ đồng nghĩa:
tiên tri sấm truyền
Từ Cách sử dụng
sấm Chỉ lời dự đoán mang tính huyền bí, mê tín, liên quan đến vận mệnh cộng đồng hoặc quốc gia. Ví dụ: Có người tin sấm, có người xem đó chỉ là chuyện kể cho vui.
tiên tri Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn cảnh tôn giáo, huyền bí. Ví dụ: Những lời tiên tri về ngày tận thế.
sấm truyền Trang trọng, cổ kính, thường dùng trong văn học, lịch sử, chỉ lời tiên đoán được lưu truyền. Ví dụ: Sấm truyền Trạng Trình đã ứng nghiệm nhiều điều.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tiếng nổ lớn trong tự nhiên, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện về thời tiết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về khoa học tự nhiên hoặc hiện tượng thời tiết.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ẩn dụ về sự thay đổi lớn hoặc dự đoán tương lai.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái mạnh mẽ, gây ấn tượng mạnh về âm thanh hoặc sự kiện.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật khi dùng để chỉ lời tiên tri hoặc dự đoán.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hiện tượng thời tiết hoặc khi muốn tạo ấn tượng mạnh trong văn chương.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác khoa học hoặc kỹ thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "tiên tri" khi nói về dự đoán tương lai.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sét" khi nói về hiện tượng thời tiết.
  • Khác biệt với "tiên tri" ở chỗ "sấm" thường mang tính bí ẩn và mê tín hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiếng sấm", "sấm chớp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("to", "lớn"), động từ ("nghe", "nổ"), và lượng từ ("một tiếng").
sét chớp dông mưa bão gió trời mây nổ vang rền