Dông

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Biến động mạnh của thời tiết biểu hiện bằng hiện tượng phóng điện giữa các đám mây lớn, thường có gió to, sấm sét, mưa rào, đôi khi có cầu vồng.
Ví dụ: Cơn dông ập đến với gió mạnh và sấm sét.
2.
động từ
(ph.; kng.). Rời nhanh khỏi nơi nào đó.
Nghĩa 1: Biến động mạnh của thời tiết biểu hiện bằng hiện tượng phóng điện giữa các đám mây lớn, thường có gió to, sấm sét, mưa rào, đôi khi có cầu vồng.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngoài trời có dông, sấm chớp lóe sáng.
  • Cơn dông kéo đến, lá cây bay phần phật.
  • Dông qua rồi, trên trời hiện ra một chiếc cầu vồng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cả bầu trời sẫm lại, dông nổi lên với tiếng sấm cuộn dài.
  • Gió quất ào ạt, mưa xối xả, cơn dông làm con đường biến thành dòng nước.
  • Sau cơn dông, không khí mát rượi và mùi đất ẩm bốc lên như lời chào dễ chịu.
3
Người trưởng thành
  • Cơn dông ập đến với gió mạnh và sấm sét.
  • Dông đến bất ngờ, tắt phụt những cuộc chuyện trò còn dang dở trên hiên nhà.
  • Giữa lòng dông, tia chớp xé trời, soi rõ từng mái ngói ướt lạnh.
  • Qua trận dông, thành phố như được gột rửa, để lại vệt cầu vồng mỏng manh trên nền mây.
Nghĩa 2: (ph.; kng.). Rời nhanh khỏi nơi nào đó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Biến động mạnh của thời tiết biểu hiện bằng hiện tượng phóng điện giữa các đám mây lớn, thường có gió to, sấm sét, mưa rào, đôi khi có cầu vồng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dông Chỉ hiện tượng thời tiết tự nhiên, trung tính. Ví dụ: Cơn dông ập đến với gió mạnh và sấm sét.
giông Trung tính, thường dùng thay thế cho "dông" trong nhiều ngữ cảnh, có thể là biến thể phát âm. Ví dụ: Trời nổi giông bất chợt.
Nghĩa 2: (ph.; kng.). Rời nhanh khỏi nơi nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đến ở lại vào
Từ Cách sử dụng
dông Khẩu ngữ, thân mật, thường mang sắc thái vội vã, bất ngờ hoặc lén lút. Ví dụ:
vọt Khẩu ngữ, diễn tả hành động rời đi rất nhanh, đột ngột. Ví dụ: Anh ta vọt ra khỏi cửa.
chuồn Khẩu ngữ, thân mật, thường mang sắc thái lén lút, trốn tránh. Ví dụ: Thấy động, nó chuồn mất.
biến Khẩu ngữ, thân mật, có thể mang sắc thái ra lệnh hoặc biến mất nhanh chóng. Ví dụ: Nó biến mất sau khi gây chuyện.
đến Trung tính, chỉ hành động di chuyển tới một địa điểm. Ví dụ: Anh ấy đến đúng giờ.
ở lại Trung tính, chỉ hành động tiếp tục có mặt tại một nơi. Ví dụ: Cô ấy quyết định ở lại.
vào Trung tính, chỉ hành động di chuyển từ bên ngoài vào bên trong. Ví dụ: Mời anh vào nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hiện tượng thời tiết hoặc hành động rời đi nhanh chóng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thời tiết hoặc mô tả hiện tượng tự nhiên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, sống động về thiên nhiên hoặc tâm trạng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong khí tượng học để mô tả hiện tượng thời tiết cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mạnh mẽ, đột ngột và có phần dữ dội khi nói về thời tiết.
  • Trong khẩu ngữ, "dông" có thể mang sắc thái khẩn trương khi chỉ hành động rời đi nhanh chóng.
  • Phong cách sử dụng có thể thay đổi từ trang trọng trong văn viết đến thân mật trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hiện tượng thời tiết hoặc khi muốn nhấn mạnh sự nhanh chóng trong hành động rời đi.
  • Tránh dùng "dông" khi không có yếu tố thời tiết hoặc tốc độ liên quan.
  • Trong văn viết, cần chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn giữa hai nghĩa khác nhau.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa "dông" và "giông"; cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
  • "Dông" khi chỉ hành động rời đi thường dùng trong khẩu ngữ, không nên dùng trong văn bản trang trọng.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ. Có thể làm trung tâm của cụm danh từ hoặc cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với tính từ, lượng từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng từ, bổ ngữ.
giông bão tố lốc sấm sét chớp mưa gió mây