Lốc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Gió lốc (nói tắt).
2.
danh từ
Lúa lốc (nói tắt).
3.
danh từ
(thường nói lốc lịch). Khối các tờ lịch của một năm, mỗi tờ ghi một ngày. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Gió lốc (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
gió lốc gió xoáy
Từ trái nghĩa:
gió nhẹ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lốc | Chỉ hiện tượng tự nhiên, mang tính phá hoại, mạnh mẽ. Ví dụ: |
| gió lốc | Trung tính, chỉ hiện tượng tự nhiên, mạnh. Ví dụ: Cơn gió lốc quét qua làng. |
| gió xoáy | Trung tính, chỉ hiện tượng gió xoáy cục bộ. Ví dụ: Một cơn gió xoáy bất ngờ cuốn tung lá cây. |
| gió nhẹ | Trung tính, chỉ gió yếu. Ví dụ: Gió nhẹ thổi qua làm mát dịu. |
Nghĩa 2: Lúa lốc (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
lúa lép
Từ trái nghĩa:
lúa chắc lúa mẩy
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lốc | Chỉ tình trạng lúa bị hư hại, không đạt chất lượng, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: |
| lúa lép | Trung tính, chỉ hạt lúa không có gạo bên trong. Ví dụ: Bà con nông dân buồn rầu vì nhiều diện tích lúa bị lép. |
| lúa chắc | Trung tính, chỉ hạt lúa đầy đặn, chất lượng tốt. Ví dụ: Năm nay lúa chắc hạt, hứa hẹn mùa bội thu. |
| lúa mẩy | Trung tính, chỉ hạt lúa đầy đặn, phát triển tốt. Ví dụ: Những bông lúa mẩy hạt trĩu nặng. |
Nghĩa 3: (thường nói lốc lịch). Khối các tờ lịch của một năm, mỗi tờ ghi một ngày.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ gió lốc hoặc lốc lịch, ví dụ: "Hôm nay có lốc mạnh quá" hoặc "Mua lốc lịch mới chưa?"
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể như báo cáo thời tiết hoặc mô tả sản phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảnh thiên nhiên hoặc đời sống hàng ngày.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong khí tượng học để chỉ hiện tượng gió lốc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và trong các ngữ cảnh đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về hiện tượng thời tiết hoặc khi nhắc đến lốc lịch.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật nếu không cần thiết.
- "Lốc" có thể bị nhầm lẫn với các từ khác nếu không rõ ngữ cảnh, như "lốc xoáy".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lốc xoáy" khi nói về thời tiết.
- Khác biệt với "lốc" trong "lốc lịch" là không liên quan đến thời tiết.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một lốc lịch", "cơn lốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "mạnh" trong "cơn lốc mạnh"), lượng từ (như "một" trong "một lốc lịch"), hoặc động từ (như "thổi" trong "gió thổi lốc").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





