Gió lốc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Gió xoáy mạnh trong phạm vi nhỏ.
Ví dụ:
Gió lốc ập tới, xoáy một mảng bụi lên trời.
Nghĩa: Gió xoáy mạnh trong phạm vi nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
- Gió lốc cuốn tung mái lá sau vườn.
- Trên sân, gió lốc thổi cát bay mù.
- Đám gió lốc chạy qua rồi tắt hẳn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Luồng gió lốc bất ngờ quần xoáy, cuốn rơm rạ lên cao.
- Trên con đường đất, gió lốc hú một vòng rồi tạt sang cánh đồng.
- Thấy gió lốc kéo đến, tụi em né vào hiên, đợi vòng xoáy đi qua.
3
Người trưởng thành
- Gió lốc ập tới, xoáy một mảng bụi lên trời.
- Giữa trưa đồng vắng, gió lốc gom mọi thứ nhẹ tênh thành một cột xoắn, rồi bỏ đi như chưa từng ghé.
- Ở bến sông, gió lốc dựng đứng tà áo, cho thấy sức xoáy gắt mà phạm vi lại hẹp đến kỳ lạ.
- Tiếng gió lốc rít qua bờ rào, một vòng xoáy nhỏ nhưng đủ xáo trộn cả sân nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gió xoáy mạnh trong phạm vi nhỏ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gió lốc | Diễn tả hiện tượng gió xoáy mạnh, cục bộ, thường gây thiệt hại. Ví dụ: Gió lốc ập tới, xoáy một mảng bụi lên trời. |
| lốc | Trung tính, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, có thể thay thế trực tiếp cho 'gió lốc'. Ví dụ: Cơn lốc bất ngờ cuốn bay mái nhà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thời tiết hoặc thiên tai.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong khí tượng học để mô tả hiện tượng thời tiết cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái mạnh mẽ, có thể gây cảm giác nguy hiểm.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hiện tượng thời tiết cụ thể, đặc biệt trong các báo cáo khí tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thời tiết để tránh hiểu nhầm.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hiện tượng thời tiết khác như "bão" hay "lốc xoáy".
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh dùng trong ngữ cảnh không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cơn gió lốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh, dữ dội) hoặc động từ (thổi, cuốn).





