Tiền lương thực tế
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số lượng tư liệu sinh hoạt trên thực tế có thể mua được bằng tiền lương; phân biệt với tiền lương danh nghĩa.
Ví dụ:
Tiền lương thực tế phản ánh sức mua của đồng lương.
Nghĩa: Số lượng tư liệu sinh hoạt trên thực tế có thể mua được bằng tiền lương; phân biệt với tiền lương danh nghĩa.
1
Học sinh tiểu học
- Nhờ giảm giá, tiền lương thực tế của mẹ em mua được nhiều rau hơn.
- Khi giá sữa tăng, tiền lương thực tế của bố em giảm đi.
- Tiền lương thực tế cho biết lương mua được những gì ngoài đời, không chỉ là con số.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nếu giá cả leo thang mà lương không đổi, tiền lương thực tế sẽ co lại như chiếc chăn ngắn.
- Giá điện nước ổn định giúp tiền lương thực tế đỡ bị bào mòn.
- Bạn ấy nói lương tăng, nhưng khi so với giỏ hàng tháng, tiền lương thực tế hầu như đứng yên.
3
Người trưởng thành
- Tiền lương thực tế phản ánh sức mua của đồng lương.
- Khi lạm phát dồn dập, tiền lương thực tế tụt dốc dù bảng lương vẫn đẹp.
- Đàm phán lương cần nhìn vào tiền lương thực tế, vì bữa cơm và tiền nhà không trả bằng khẩu hiệu.
- Chính sách bình ổn giá đôi khi nâng tiền lương thực tế hiệu quả hơn một khoản tăng danh nghĩa nhỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, tài chính, và quản lý nhân sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu kinh tế, báo cáo tài chính và phân tích thị trường lao động.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chính xác và khách quan, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần phân biệt giữa giá trị thực tế và giá trị danh nghĩa của tiền lương.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh tế hoặc tài chính.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ kinh tế khác để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tiền lương danh nghĩa" nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Cần chú ý đến bối cảnh kinh tế khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
- Người học nên nắm rõ sự khác biệt giữa "thực tế" và "danh nghĩa" để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiền lương thực tế của công nhân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ khác, ví dụ: "tăng tiền lương thực tế", "tiền lương thực tế cao".






Danh sách bình luận