Tiên lượng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đoán trước sự diễn biến.
Ví dụ: Tôi tiên lượng dự án sẽ chậm nếu không bổ sung nhân lực.
2.
danh từ
Dự đoán của thầy thuốc về khả năng diễn biến của một bệnh.
Ví dụ: Bác sĩ kết luận tiên lượng khả quan.
Nghĩa 1: Đoán trước sự diễn biến.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo tiên lượng buổi dã ngoại sẽ có mưa nên dặn mang áo mưa.
  • Nhìn mây đen kéo đến, bố tiên lượng trời sắp đổ mưa.
  • Bạn Minh tiên lượng trận đấu sẽ khó vì đội bạn rất khỏe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dựa vào lịch sử thi đấu, lớp trưởng tiên lượng trận chung kết sẽ căng thẳng đến phút cuối.
  • Thấy gió đổi chiều, chúng mình tiên lượng chuyến cắm trại có thể phải rút ngắn.
  • Nhìn tiến độ làm bài, cô tiên lượng lớp sẽ kịp nộp trước giờ ra chơi.
3
Người trưởng thành
  • Tôi tiên lượng dự án sẽ chậm nếu không bổ sung nhân lực.
  • Kinh nghiệm dạy tôi phải tiên lượng rủi ro ngay khi mọi thứ còn êm ái.
  • Nhà đầu tư tỉnh táo luôn tiên lượng cả kịch bản xấu nhất, rồi chuẩn bị phương án thoát.
  • Khi lòng người đổi thay, khó ai tiên lượng được con sóng tiếp theo sẽ vỗ vào đâu.
Nghĩa 2: Dự đoán của thầy thuốc về khả năng diễn biến của một bệnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác sĩ cho biết tiên lượng của bà ngoại khá tốt nên cả nhà yên tâm.
  • Sau khi khám, bác sĩ nói tiên lượng ổn, chỉ cần nghỉ ngơi.
  • Bác sĩ giải thích tiên lượng giúp mọi người hiểu bệnh sẽ tiến triển thế nào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bác sĩ đưa ra tiên lượng thận trọng vì bệnh nhân còn yếu.
  • Gia đình lắng nghe tiên lượng để chuẩn bị kế hoạch chăm sóc phù hợp.
  • Kết quả xét nghiệm mới giúp bác sĩ cập nhật tiên lượng rõ ràng hơn.
3
Người trưởng thành
  • Bác sĩ kết luận tiên lượng khả quan.
  • Trong y khoa, tiên lượng không phải lời hứa, mà là bức tranh có thể thay đổi theo từng nhịp thở.
  • Khi nghe tiên lượng dè dặt, người nhà chọn im lặng để giữ hy vọng nhưng vẫn sắp xếp mọi việc chu đáo.
  • Một tiên lượng nghiêm ngặt buộc bệnh nhân đối diện thực tại, đồng thời mở ra cơ hội điều chỉnh lối sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đoán trước sự diễn biến.
Từ đồng nghĩa:
dự đoán ước đoán phỏng đoán
Từ trái nghĩa:
hậu kiểm
Từ Cách sử dụng
tiên lượng trung tính, trang trọng; mức độ chắc chắn vừa; dùng trong khoa học/xã hội Ví dụ: Tôi tiên lượng dự án sẽ chậm nếu không bổ sung nhân lực.
dự đoán trung tính, phổ thông; độ chắc vừa Ví dụ: Chúng tôi dự đoán tình hình thị trường sẽ hạ nhiệt.
ước đoán hơi trang trọng, sắc thái thận trọng; độ chắc thấp-vừa Ví dụ: Họ ước đoán doanh thu quý tới giảm nhẹ.
phỏng đoán trung tính đến học thuật; nhấn mạnh tính suy luận; độ chắc thấp Ví dụ: Nhà nghiên cứu phỏng đoán xu hướng sẽ đảo chiều.
hậu kiểm trung tính, kỹ thuật; làm sau khi sự việc đã diễn ra, đối lập với đoán trước Ví dụ: Dự án không tiên lượng rủi ro mà chỉ hậu kiểm khi có sự cố.
Nghĩa 2: Dự đoán của thầy thuốc về khả năng diễn biến của một bệnh.
Từ đồng nghĩa:
prognosis
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tiên lượng thuật ngữ y khoa, trang trọng; trung tính; đánh giá mức độ tốt/xấu Ví dụ: Bác sĩ kết luận tiên lượng khả quan.
prognosis thuật ngữ vay mượn y khoa; trang trọng; đồng nghĩa trực tiếp Ví dụ: Tiên lượng (prognosis) của bệnh nhân là khả quan.
chẩn đoán thuật ngữ y khoa, trang trọng; đối lập chức năng: xác định bệnh hiện tại vs dự đoán diễn tiến Ví dụ: Chẩn đoán xác định là viêm phổi, còn tiên lượng ở mức thận trọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về y tế, sức khỏe hoặc các báo cáo khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt trong các báo cáo y khoa và chẩn đoán bệnh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chuyên nghiệp và trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh y học.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, tập trung vào tính chính xác và khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự dự đoán có cơ sở khoa học, đặc biệt trong y học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên hoặc khi không có đủ thông tin để dự đoán chính xác.
  • Thường đi kèm với các thông tin chi tiết về tình trạng sức khỏe hoặc bệnh lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dự đoán" trong ngữ cảnh không chuyên.
  • Khác biệt với "chẩn đoán" ở chỗ "tiên lượng" tập trung vào dự đoán diễn biến, còn "chẩn đoán" là xác định bệnh.
  • Để dùng tự nhiên, cần có kiến thức nền tảng về y học hoặc tham khảo ý kiến chuyên gia.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tiên lượng" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tiên lượng" là từ ghép Hán Việt, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "tiên lượng" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "tiên lượng" thường đi kèm với các danh từ chỉ sự việc hoặc tình huống. Khi là danh từ, nó có thể kết hợp với các tính từ chỉ mức độ hoặc trạng thái.