Tiêm chích

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(ít dùng). Tiêm (nói chung).
Ví dụ: Tôi đã tiêm chích đầy đủ theo khuyến cáo.
2.
động từ
Tiêm chích ma tuý.
Ví dụ: Anh ta từng vướng vào tiêm chích ma tuý và đang đi cai.
Nghĩa 1: (ít dùng). Tiêm (nói chung).
1
Học sinh tiểu học
  • Y tá tiêm chích cho bé để phòng bệnh.
  • Bác sĩ dặn sau khi tiêm chích phải nghỉ ngơi.
  • Con mèo được tiêm chích để không bị dại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sáng nay trạm y tế tiêm chích vắc-xin cúm cho cả lớp.
  • Đi tiêm chích đúng lịch giúp cơ thể tạo miễn dịch tốt hơn.
  • Bệnh nhân lo lắng, nhưng quy trình tiêm chích diễn ra nhanh và an toàn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đã tiêm chích đầy đủ theo khuyến cáo.
  • Trong chiến dịch cộng đồng, công tác tiêm chích cần quy trình vô khuẩn nghiêm ngặt.
  • Phụ huynh quan tâm lịch tiêm chích vì đó là tấm khiên cho con trước dịch bệnh.
  • Nhân viên y tế giải thích rõ lợi ích và phản ứng có thể gặp sau tiêm chích.
Nghĩa 2: Tiêm chích ma tuý.
1
Học sinh tiểu học
  • Em nghe cô dặn không được lại gần người đang tiêm chích ma tuý.
  • Cô kể tiêm chích ma tuý rất nguy hiểm cho sức khỏe và cuộc sống.
  • Thấy kim tiêm bẩn, em báo người lớn vì sợ có người dùng để tiêm chích ma tuý.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy bỏ học vì sa vào tiêm chích ma tuý, cả trường ai cũng buồn.
  • Tiêm chích ma tuý gây nghiện nặng và có thể lây bệnh qua kim tiêm.
  • Chúng em tham gia buổi tuyên truyền, hiểu rõ cách tránh bị rủ rê tiêm chích ma tuý.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta từng vướng vào tiêm chích ma tuý và đang đi cai.
  • Tiêm chích ma tuý bào mòn sức khỏe và kéo theo nhiều hệ lụy xã hội.
  • Gia đình kiệt quệ khi phải đối mặt nợ nần do người thân lén lút tiêm chích ma tuý.
  • Cộng đồng cần hỗ trợ cai nghiện, thay vì chỉ kỳ thị người từng tiêm chích ma tuý.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động tiêm chích ma túy, mang tính tiêu cực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về y tế công cộng, xã hội học, hoặc các báo cáo về tệ nạn xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả các nhân vật hoặc bối cảnh liên quan đến tệ nạn xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường chỉ dùng "tiêm" trong ngữ cảnh y tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, liên quan đến tệ nạn xã hội.
  • Phong cách không trang trọng, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi không muốn gợi ý đến tệ nạn xã hội.
  • Thường dùng để nhấn mạnh hành vi tiêu cực liên quan đến ma túy.
  • "Tiêm" có thể được dùng thay thế trong ngữ cảnh y tế để tránh hiểu nhầm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tiêm" trong ngữ cảnh y tế, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Tránh dùng từ này khi không muốn gợi ý đến hành vi tiêu cực.
  • Người học cần chú ý sắc thái tiêu cực khi sử dụng từ này trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tiêm chích ma túy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (như "ma túy"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...