Tỉ lệ nghịch

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có quan hệ phụ thuộc nhau giữa hai đại lượng, sao cho khi đại lượng này tăng lên bao nhiêu lần thì đại lượng kia giảm đi bấy nhiêu lần.
Ví dụ: Giá càng cao thì lượng mua thường giảm, đó là quan hệ tỉ lệ nghịch.
Nghĩa: Có quan hệ phụ thuộc nhau giữa hai đại lượng, sao cho khi đại lượng này tăng lên bao nhiêu lần thì đại lượng kia giảm đi bấy nhiêu lần.
1
Học sinh tiểu học
  • Lớp học càng chia đều nhóm, thời gian mỗi bạn trình bày càng ít, đó là mối quan hệ tỉ lệ nghịch.
  • Khi tăng số bạn cùng bê thùng nước, mỗi bạn phải dùng ít sức hơn, như một quan hệ tỉ lệ nghịch.
  • Sân càng nhiều bạn tưới cây cùng lúc thì mỗi bạn tưới ít phần hơn, mang tính tỉ lệ nghịch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tốc độ gõ phím càng nhanh thì thời gian hoàn thành bài càng ngắn, thể hiện quan hệ tỉ lệ nghịch.
  • Khi tăng số người làm bài thuyết trình chung, thời lượng mỗi người trình bày sẽ giảm, đúng tính chất tỉ lệ nghịch.
  • Nếu tăng độ sáng màn hình, thời lượng pin giảm nhanh hơn, một cặp biến có xu hướng tỉ lệ nghịch.
3
Người trưởng thành
  • Giá càng cao thì lượng mua thường giảm, đó là quan hệ tỉ lệ nghịch.
  • Khi năng suất tăng, thời gian hoàn thành cùng một công việc giảm tương ứng, điển hình của mối liên hệ tỉ lệ nghịch.
  • Càng chia nhỏ nguồn lực, phần cho mỗi người càng ít; các phần biến đổi theo kiểu tỉ lệ nghịch.
  • Trong thương lượng, mức nhượng bộ của bên này thường tỉ lệ nghịch với độ cứng rắn của bên kia.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, báo cáo khoa học hoặc phân tích kinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, vật lý và các ngành khoa học tự nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và khoa học, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn tả mối quan hệ giữa hai đại lượng có tính chất đối lập.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần độ chính xác cao hoặc không liên quan đến khoa học.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'tỉ lệ thuận', cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Người học cần hiểu rõ khái niệm toán học để áp dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để mô tả mối quan hệ giữa các đại lượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mối quan hệ tỉ lệ nghịch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đại lượng hoặc mối quan hệ, ví dụ: "sự tỉ lệ nghịch", "mối quan hệ tỉ lệ nghịch".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...