Thuyết nhị nguyên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quan niệm triết học cho rằng các hiện tượng đa dạng của thế giới có hai nguồn gốc đầu tiên đối lập nhau, là vật chất và tinh thần; trái với thuyết nhất nguyên.
Ví dụ: Thuyết nhị nguyên khẳng định thực tại có hai bản nguyên: vật chất và tinh thần.
Nghĩa: Quan niệm triết học cho rằng các hiện tượng đa dạng của thế giới có hai nguồn gốc đầu tiên đối lập nhau, là vật chất và tinh thần; trái với thuyết nhất nguyên.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong giờ triết học nhập môn, cô giáo nói thuyết nhị nguyên coi vật chất và tinh thần là hai phần riêng.
  • Bạn Nam hỏi: theo thuyết nhị nguyên, con người vừa có thân thể vừa có tâm hồn.
  • Trên sơ đồ, thầy vẽ hai mũi tên: một cho vật chất, một cho tinh thần, để minh hoạ thuyết nhị nguyên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đọc sách, em hiểu thuyết nhị nguyên tách thế giới thành hai miền: cái ta sờ thấy và cái ta chỉ cảm nhận.
  • Khi tranh luận, bạn Lan dùng thuyết nhị nguyên để giải thích vì sao hành động chịu tác động từ cả cơ thể lẫn ý chí.
  • Bộ phim nói về xung đột giữa lý trí và thân xác khiến em nhớ đến thuyết nhị nguyên.
3
Người trưởng thành
  • Thuyết nhị nguyên khẳng định thực tại có hai bản nguyên: vật chất và tinh thần.
  • Trong buổi toạ đàm, anh ấy viện dẫn thuyết nhị nguyên để bảo vệ quan điểm về tự do ý chí.
  • Nhìn dòng người vội vã mà lòng vẫn lặng, tôi chợt thấy thuyết nhị nguyên như soi vào chính trải nghiệm sống: thân làm việc, tâm mơ mộng.
  • Giữa phòng thí nghiệm lạnh và trang nhật ký ấm, thuyết nhị nguyên hiện lên như một nhịp cầu nối hai bờ của đời sống trí tuệ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật về triết học hoặc các bài báo chuyên sâu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo chiều sâu cho các tác phẩm có chủ đề triết học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong triết học, tâm lý học và các ngành khoa học xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên môn cao.
  • Thường xuất hiện trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính lý luận.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các quan điểm triết học hoặc khi phân tích các hiện tượng xã hội từ góc độ triết học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản không chuyên sâu.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ triết học khác để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với thuyết nhất nguyên, cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không hiểu rõ bối cảnh triết học của từ.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần có kiến thức nền tảng về triết học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thuyết nhị nguyên cổ điển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (cổ điển, hiện đại), động từ (phản bác, ủng hộ) và các danh từ khác (triết học, lý thuyết).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...