Thuyên chuyển

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(ít dùng). Đổi nơi ở, chuyển đi nơi khác.
2.
động từ
Đổi đi làm công tác khác, ở nơi khác.
Ví dụ: Tôi nhận quyết định thuyên chuyển sang cơ sở phía Bắc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng). Đổi nơi ở, chuyển đi nơi khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thuyên chuyển trung tính, trang trọng nhẹ; dùng hiếm Ví dụ:
dời trung tính, khẩu ngữ; mức độ nhẹ Ví dụ: Gia đình tôi dời về vùng ven.
chuyển cư trang trọng, hành chính; mức độ trung tính Ví dụ: Họ chuyển cư sang khu tái định cư.
di trú trang trọng, khoa học/xã hội; mức độ trung tính Ví dụ: Một số hộ di trú lên cao nguyên.
định cư trung tính, hành chính; trái nghĩa về trạng thái ổn định Ví dụ: Sau nhiều lần chuyển chỗ, họ định cư tại ngoại ô.
lưu trú trung tính, hành chính; nhấn tạm ở lại Ví dụ: Họ quyết định lưu trú tại chỗ, không chuyển đi nữa.
Nghĩa 2: Đổi đi làm công tác khác, ở nơi khác.
Từ đồng nghĩa:
điều chuyển luân chuyển điều động
Từ trái nghĩa:
giữ nguyên bổ nhiệm
Từ Cách sử dụng
thuyên chuyển trung tính, hành chính/cơ quan; không biểu cảm Ví dụ: Tôi nhận quyết định thuyên chuyển sang cơ sở phía Bắc.
điều chuyển trung tính, hành chính; mức độ tương đương Ví dụ: Anh ấy được điều chuyển sang chi nhánh miền Trung.
luân chuyển trang trọng, quản trị nhân sự; có tính định kỳ/quy trình Ví dụ: Cán bộ trẻ được luân chuyển về huyện.
điều động trang trọng, hành chính; sắc thái mệnh lệnh từ cấp trên Ví dụ: Ông được điều động giữ chức vụ ở địa phương.
giữ nguyên trung tính, hành chính; trạng thái không thay đổi vị trí/công tác Ví dụ: Nhân sự này được giữ nguyên vị trí.
bổ nhiệm trang trọng, hành chính; chuyển sang chức vụ mới tại chỗ (không đi nơi khác) Ví dụ: Chị được bổ nhiệm làm trưởng phòng tại cơ quan hiện tại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính, thông báo về việc thay đổi vị trí công tác.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngữ cảnh quản lý nhân sự, điều động công tác.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính thông báo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt việc chuyển đổi vị trí công tác một cách trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "chuyển công tác".
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ địa điểm hoặc vị trí công tác cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chuyển công tác" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Không nên dùng khi chỉ đơn thuần là chuyển nơi ở mà không liên quan đến công việc.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động chuyển đổi vị trí hoặc công tác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy thuyên chuyển công tác."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc công việc, ví dụ: "thuyên chuyển công tác", "thuyên chuyển nơi ở".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...