Thuỳ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần tròn và lồi của một số cơ quan ở sinh vật.
Ví dụ: Anh ấy đeo khuyên ở thuỳ tai.
Nghĩa: Phần tròn và lồi của một số cơ quan ở sinh vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Thuỳ tai của bạn Lan mềm và tròn.
  • Bông hoa này có mỗi cánh chia thành các thuỳ nhỏ.
  • Cô giáo chỉ cho chúng em thấy thuỳ lá phình ra như chiếc nút áo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thuỳ tai bạn ấy đỏ lên khi chạy bộ ngoài sân.
  • Trên lá phong, các thuỳ xòe ra như những ngón tay nhỏ.
  • Bác sĩ giải thích rằng thuỳ của lá gan có cấu trúc riêng để làm việc hiệu quả.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đeo khuyên ở thuỳ tai.
  • Nhìn gần, bông hoa hiện rõ những thuỳ cánh dày, màu như sáp.
  • Qua phim chụp, bác sĩ nói khối u nằm sát rìa một thuỳ của phổi, cần theo dõi kỹ.
  • Trong buổi thực tập giải phẫu, tôi bất ngờ trước cách các thuỳ của gan khớp nối với nhau như một bản đồ nhỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, y khoa hoặc sinh học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học khi mô tả cấu trúc cơ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả chi tiết cấu trúc của cơ quan sinh học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi người nghe không có kiến thức về sinh học.
  • Thường đi kèm với tên cơ quan cụ thể, ví dụ: thuỳ não, thuỳ phổi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "mảnh" hoặc "phần" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Chú ý đến cách phát âm và viết đúng chính tả để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một thuỳ", "thuỳ não".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác hoặc lượng từ, ví dụ: "thuỳ lớn", "hai thuỳ".