Thuỷ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nước.
Ví dụ:
Cơn hạn vừa dứt, người dân mừng vì có thuỷ trở lại.
2.
danh từ
Thủy ngân (nói tắt).
Ví dụ:
Thủy ngân trong nhiệt kế là chất độc, cần xử lý đúng cách.
Nghĩa 1: Nước.
1
Học sinh tiểu học
- Con cá bơi tung tăng dưới làn thuỷ trong veo.
- Mẹ rót đầy chén thuỷ cho cả nhà uống.
- Sau cơn mưa, vũng thuỷ trên sân lấp lánh nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáng sớm, mặt hồ phủ một lớp thuỷ phẳng như gương.
- Cơn gió thổi qua, mặt thuỷ gợn sóng li ti.
- Dòng thuỷ chảy qua làng làm mát cả con đường đất.
3
Người trưởng thành
- Cơn hạn vừa dứt, người dân mừng vì có thuỷ trở lại.
- Không có thuỷ, mọi kế hoạch gieo trồng chỉ là tính toán trên giấy.
- Âm thanh mái chèo khua lên mặt thuỷ gợi tôi nhớ bến sông cũ.
- Giữa phố xá bê tông, một mảng thuỷ nhỏ trong công viên cũng khiến lòng dịu lại.
Nghĩa 2: Thủy ngân (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Cô dặn: nhiệt kế có thuỷ, không được làm vỡ.
- Thầy cho xem giọt thuỷ lấp lánh trong ống nghiệm.
- Bạn nhỏ biết thuỷ là chất lỏng nặng, màu bạc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi vỡ nhiệt kế, thuỷ bay hơi độc, phải báo người lớn ngay.
- Ngày xưa người ta dùng thuỷ trong khí áp kế để đo áp suất.
- Giọt thuỷ tụ lại thành hạt tròn, lăn như viên bi trên mặt bàn.
3
Người trưởng thành
- Thủy ngân trong nhiệt kế là chất độc, cần xử lý đúng cách.
- Các phòng thí nghiệm cũ vẫn còn thiết bị dùng thuỷ, nên quy trình thu gom phải nghiêm ngặt.
- Ánh bạc của thuỷ nhìn đẹp nhưng che giấu hiểm nguy cho môi trường.
- Chúng tôi thay toàn bộ thiết bị chứa thuỷ bằng lựa chọn an toàn hơn để bảo vệ nhân viên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nước.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thuỷ | Trang trọng, văn chương, thường dùng trong từ ghép Hán Việt. Ví dụ: Cơn hạn vừa dứt, người dân mừng vì có thuỷ trở lại. |
| nước | Trung tính, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Uống nước mỗi ngày để giữ sức khỏe. |
| hoả | Trang trọng, văn chương, thường dùng trong từ ghép Hán Việt để chỉ lửa. Ví dụ: Ngũ hành gồm kim, mộc, thủy, hỏa, thổ. |
Nghĩa 2: Thủy ngân (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thuỷ | Khẩu ngữ, dùng để gọi tắt một nguyên tố hóa học. Ví dụ: Thủy ngân trong nhiệt kế là chất độc, cần xử lý đúng cách. |
| thuỷ ngân | Trung tính, dùng trong khoa học, y tế. Ví dụ: Thủy ngân là một kim loại lỏng ở nhiệt độ phòng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nước trong các ngữ cảnh thông thường.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc khoa học khi nói về nước hoặc thủy ngân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong thơ ca hoặc văn học để tạo hình ảnh liên quan đến nước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong hóa học để chỉ thủy ngân.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản kỹ thuật hoặc khoa học.
- Khẩu ngữ khi dùng để chỉ nước trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt ngắn gọn về nước hoặc thủy ngân trong ngữ cảnh phù hợp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không rõ ràng để tránh nhầm lẫn giữa nước và thủy ngân.
- Thường không dùng trong ngữ cảnh cần sự cụ thể và chi tiết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "nước" hoặc "thủy ngân" khi không rõ ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác.
- Tránh dùng từ này trong các ngữ cảnh không phù hợp để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nước thuỷ", "một giọt thuỷ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (trong cụm danh từ) hoặc động từ (trong cụm động từ), ví dụ: "thuỷ trong", "đo thuỷ".





