Hoả
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Lửa.
2.
danh từ
Hiện tượng thân nhiệt lên quá cao, biểu hiện sốt li bì, mê sảng, miệng khô, khát nước, v.v. (theo cách nói của đông y).
Ví dụ:
Đêm qua tôi lên hoả, người nóng và khát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (kết hợp hạn chế). Lửa.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoả | Trang trọng, văn chương, hoặc trong các từ ghép chuyên ngành. Ví dụ: |
| lửa | Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Ngọn lửa bùng cháy dữ dội. |
Nghĩa 2: Hiện tượng thân nhiệt lên quá cao, biểu hiện sốt li bì, mê sảng, miệng khô, khát nước, v.v. (theo cách nói của đông y).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoả | Chuyên ngành Đông y, chỉ tình trạng sốt nặng, có các triệu chứng đặc trưng. Ví dụ: Đêm qua tôi lên hoả, người nóng và khát. |
| sốt | Trung tính, phổ biến, dùng trong y học và đời sống, chỉ tình trạng thân nhiệt cao nói chung. Ví dụ: Anh ấy bị sốt cao mấy ngày nay. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường thay bằng từ "lửa" hoặc "sốt".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến y học cổ truyền hoặc các tài liệu chuyên ngành.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng, thường mang tính ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong đông y và các tài liệu liên quan đến y học cổ truyền.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng và chuyên ngành khi nói về y học cổ truyền.
- Trong văn chương, từ "hoả" có thể mang sắc thái ẩn dụ, tượng trưng cho sự mãnh liệt hoặc nguy hiểm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong ngữ cảnh liên quan đến đông y hoặc khi cần tạo hình ảnh văn chương.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về lửa hoặc sốt thông thường.
- Thường không dùng độc lập mà kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "lửa" trong giao tiếp thông thường.
- Khác biệt với "sốt" ở chỗ "hoả" thường chỉ trạng thái bệnh lý trong đông y.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và ý nghĩa chuyên ngành của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngọn hoả", "cơn hoả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nóng, cao), động từ (bùng, cháy) và lượng từ (một, nhiều).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





