Thuỷ ngân

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kim loại lỏng, trắng như bạc, thường dùng để nạp vào nhiệt kế, áp kế.
Ví dụ: Nhiệt kế cũ thường dùng thuỷ ngân để đo nhiệt độ.
Nghĩa: Kim loại lỏng, trắng như bạc, thường dùng để nạp vào nhiệt kế, áp kế.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy cô cho chúng em xem nhiệt kế có thuỷ ngân bên trong.
  • Giọt thuỷ ngân lăn tròn như hạt bạc trên mặt bàn.
  • Bố dặn không được chạm vào thuỷ ngân vì nó độc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiệt kế thuỷ ngân giúp em đọc được thân nhiệt một cách khá chính xác.
  • Giọt thuỷ ngân vỡ ra, tách thành những hạt tròn long lanh như những chiếc gương nhỏ.
  • Trong phòng thí nghiệm, thuỷ ngân được đựng cẩn thận để tránh bay hơi độc hại.
3
Người trưởng thành
  • Nhiệt kế cũ thường dùng thuỷ ngân để đo nhiệt độ.
  • Ánh đèn phản chiếu làm vệt thuỷ ngân sáng loé như lát bạc vụn.
  • Người thợ tháo chiếc áp kế hỏng, khép kín ống thuỷ ngân để tránh rò rỉ.
  • Chúng tôi ưu tiên thiết bị không dùng thuỷ ngân để giảm rủi ro cho sức khoẻ và môi trường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kim loại lỏng, trắng như bạc, thường dùng để nạp vào nhiệt kế, áp kế.
Từ đồng nghĩa:
mercury ngân
Từ trái nghĩa:
không có
Từ Cách sử dụng
thuỷ ngân khoa học, trung tính, chuẩn mực Ví dụ: Nhiệt kế cũ thường dùng thuỷ ngân để đo nhiệt độ.
mercury quốc tế/thuật ngữ khoa học, trung tính; dạng mượn tiếng Anh/La-tinh dùng trong chuyên ngành Ví dụ: Mẫu có hàm lượng mercury vượt ngưỡng cho phép.
ngân Hán-Việt cổ/văn liệu khoa học cũ, trang trọng; ít dùng trong hiện đại Ví dụ: Phát hiện vết ngân trong mẫu trầm tích.
không có (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ:
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về khoa học, môi trường và y tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong hóa học, y học và kỹ thuật đo lường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chất khoa học, kỹ thuật, không mang cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các chủ đề liên quan đến hóa học, y học hoặc môi trường.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi người nghe không có kiến thức về lĩnh vực này.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các kim loại khác nếu không có kiến thức chuyên môn.
  • Khác biệt với "bạc" ở chỗ là kim loại lỏng ở nhiệt độ thường.
  • Cần chú ý khi sử dụng trong ngữ cảnh không chuyên để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở vị trí đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'thuỷ ngân trong nhiệt kế'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như 'lỏng', 'trắng'), động từ (như 'nạp vào'), và các danh từ khác (như 'nhiệt kế', 'áp kế').
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...