Thường trực

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Có mặt thường xuyên để theo dõi, giải quyết công việc.
Ví dụ: - Trưởng ca thường trực tại hiện trường để xử lý sự cố.
2.
danh từ
Nhân viên phòng thường trực, xem xét giấy tờ, theo dõi việc vào ra một cơ quan, một xí nghiệp.
Ví dụ: - Anh thường trực tầng trệt nhận bưu phẩm và hướng dẫn khách làm thủ tục.
Nghĩa 1: Có mặt thường xuyên để theo dõi, giải quyết công việc.
1
Học sinh tiểu học
  • - Cô giáo thường trực ở phòng trực để hỗ trợ học sinh khi cần.
  • - Bác bảo vệ thường trực ở cổng trường để mở cổng đúng giờ.
  • - Chú công nhân thường trực ở xưởng để trông máy móc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Cán bộ lớp thường trực tại phòng học để nhận thông báo của giáo viên.
  • - Điều dưỡng thường trực ở hành lang khoa cấp cứu để kịp thời đón bệnh nhân.
  • - Nhóm trực nhật thường trực bên bảng tin để cập nhật lịch kiểm tra.
3
Người trưởng thành
  • - Trưởng ca thường trực tại hiện trường để xử lý sự cố.
  • - Anh ấy tình nguyện thường trực ở văn phòng dự án suốt mùa cao điểm, vừa nghe điện thoại vừa điều phối lịch.
  • - Tổ kỹ thuật thường trực ngoài công trường, ăn vội hộp cơm để kịp kiểm tra từng mối nối.
  • - Tôi từng thường trực trong phòng họp nhiều đêm liền, chỉ để chờ một quyết định cuối cùng.
Nghĩa 2: Nhân viên phòng thường trực, xem xét giấy tờ, theo dõi việc vào ra một cơ quan, một xí nghiệp.
1
Học sinh tiểu học
  • - Chú thường trực ở cổng trường kiểm tra thẻ học sinh trước khi vào.
  • - Bác thường trực ghi sổ khách khi phụ huynh đến đón con.
  • - Cô thường trực nhắc mọi người đội mũ bảo hiểm khi ra cổng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Chú thường trực của trung tâm văn hóa kiểm tra giấy mời rồi mới cho vào hội trường.
  • - Bác thường trực tòa nhà ghi thông tin người lạ và đưa thẻ khách.
  • - Cô thường trực cơ quan yêu cầu xuất trình chứng minh thư trước khi qua cổng.
3
Người trưởng thành
  • - Anh thường trực tầng trệt nhận bưu phẩm và hướng dẫn khách làm thủ tục.
  • - Bác thường trực nhận diện từng gương mặt quen, chỉ cần liếc qua là biết ai làm ở tòa nhà.
  • - Chị thường trực xử lý danh sách khách, tay đóng dấu nhanh như máy, mắt vẫn dõi ra cửa quay.
  • - Tôi cảm ơn anh thường trực ca đêm, người đã mở cửa đúng lúc và chỉ đường rất tận tình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có mặt thường xuyên để theo dõi, giải quyết công việc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
vắng mặt nghỉ trực
Từ Cách sử dụng
thường trực trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong cơ quan/tổ chức; sắc thái bền bỉ, liên tục Ví dụ: - Trưởng ca thường trực tại hiện trường để xử lý sự cố.
trực trung tính, hành chính; mức độ bao quát tương tự Ví dụ: Tổ thư ký trực tại văn phòng để xử lý công việc.
trực ban hành chính, bán trang trọng; gợi ca trực theo ca, mức độ tương đương trong bối cảnh cơ quan Ví dụ: Anh ấy trực ban để tiếp nhận hồ sơ cả ngày.
vắng mặt trung tính; đối lập trực tiếp với trạng thái có mặt Ví dụ: Người phụ trách vắng mặt nên hồ sơ bị chậm.
nghỉ trực khẩu ngữ, hành chính; đối lập trạng thái đang trực Ví dụ: Hôm nay tôi nghỉ trực, mai mới quay lại.
Nghĩa 2: Nhân viên phòng thường trực, xem xét giấy tờ, theo dõi việc vào ra một cơ quan, một xí nghiệp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thường trực trung tính, hành chính; chỉ chức danh/bộ phận kiểm soát ra vào Ví dụ: - Anh thường trực tầng trệt nhận bưu phẩm và hướng dẫn khách làm thủ tục.
lễ tân trung tính, dịch vụ; nhiều nơi dùng tương đương chức năng đón tiếp/kiểm soát cơ bản Ví dụ: Hỏi lễ tân ở tiền sảnh để vào phòng họp.
khách trung tính; vai trò đối lập với người trực tại cổng Ví dụ: Khách phải xuất trình giấy tờ cho bộ phận thường trực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc có mặt liên tục để giám sát hoặc xử lý công việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính hoặc báo cáo công việc, chỉ sự có mặt liên tục của một cá nhân hoặc bộ phận.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các ngành cần sự giám sát liên tục như an ninh, quản lý tòa nhà.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự liên tục, ổn định và trách nhiệm.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự có mặt liên tục và trách nhiệm trong công việc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự giám sát liên tục.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ công việc hoặc vị trí cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự có mặt không liên tục như "thỉnh thoảng".
  • Khác biệt với "tạm thời" ở chỗ nhấn mạnh tính liên tục và ổn định.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về trách nhiệm và vai trò.
1
Chức năng ngữ pháp
1) "Thường trực" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) "Thường trực" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Khi là động từ, "thường trực" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy thường trực ở văn phòng." Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu hoặc sau động từ, ví dụ: "Phòng thường trực rất bận rộn."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Khi là động từ, "thường trực" thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc thời gian. Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với các tính từ chỉ tính chất hoặc trạng từ chỉ mức độ.