Thương hồ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Buôn bán trên sông.
Ví dụ: Anh ta thương hồ trên tuyến sông này đã lâu.
Nghĩa: Buôn bán trên sông.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú ấy thương hồ trên chiếc ghe chở đầy trái cây.
  • Mẹ bảo sáng mai có người thương hồ ghé bến bán cá tươi.
  • Con thuyền nhỏ thương hồ dọc bờ sông làng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Họ thương hồ theo con nước, ghé bến nào cũng vang tiếng rao hàng.
  • Cô lái đò tranh thủ thương hồ khi chợ nổi vừa thức giấc.
  • Những gia đình sống trên ghe thương hồ, đổi nắng gió lấy bát cơm ngày.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta thương hồ trên tuyến sông này đã lâu.
  • Chỉ cần nước lớn là họ nổ máy, thương hồ qua hết các doi bờ, gom từng đơn hàng lẻ.
  • Ngày xưa, bà nội từng thương hồ giữa mớp sóng, trả giá bằng chai tay và những đêm ngủ vùi trên mũi ghe.
  • Đời thương hồ dạy người ta biết lắng nghe tiếng nước, để nhận ra bến nào còn chờ mình ghé lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Buôn bán trên sông.
Từ đồng nghĩa:
buôn hồ thương giang
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thương hồ trung tính, cổ/khẩu ngữ địa phương, phạm vi hẹp nghề nghiệp Ví dụ: Anh ta thương hồ trên tuyến sông này đã lâu.
buôn hồ trung tính, cổ phương ngữ; mức độ tương đương Ví dụ: Họ buôn hồ dọc sông Tiền quanh năm.
thương giang văn chương, cổ; mức độ tương đương Ví dụ: Cha mẹ anh thương giang từ thuở thiếu thời.
đánh cá trung tính, nghề khác trên sông; đối lập hoạt động nhưng không tuyệt đối Ví dụ: Thay vì thương hồ, họ chuyển sang đánh cá mưu sinh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử hoặc kinh tế vùng sông nước.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo hình ảnh lãng mạn, hoài cổ về cuộc sống trên sông nước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lãng mạn, hoài cổ và gợi nhớ về cuộc sống sông nước.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến khía cạnh văn hóa, lịch sử của việc buôn bán trên sông.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc khi cần diễn đạt một cách trực tiếp, rõ ràng.
  • Thường không dùng để chỉ các hoạt động buôn bán hiện đại trên sông.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động buôn bán khác như "thương mại" hay "buôn bán".
  • Không nên dùng để chỉ các hoạt động buôn bán không liên quan đến sông nước.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và lịch sử của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang thương hồ", "sẽ thương hồ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và danh từ chỉ người (người, họ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...