Lái buôn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người chuyên nghề buôn bán lớn và buôn bán đường dài.
Ví dụ:
Anh ta là lái buôn chuyên đánh hàng từ biên giới về các kho lớn.
Nghĩa: Người chuyên nghề buôn bán lớn và buôn bán đường dài.
1
Học sinh tiểu học
- Chú ấy là lái buôn, hay chở hàng đi bán ở nhiều nơi.
- Ba bạn Lan quen một lái buôn thường mua trái cây ở vườn rồi mang lên thành phố.
- Trên bến cảng, các lái buôn bốc hàng lên xe để đi xa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông lái buôn thu mua nông sản ở miền Tây rồi vận chuyển ra Bắc để bán sỉ.
- Những lái buôn thường đi theo mùa thu hoạch, đường dài nhưng lời lãi nhờ bán số lượng lớn.
- Chợ đầu mối tấp nập, lái buôn mặc cả từng lô hàng trước khi xe tải lăn bánh.
3
Người trưởng thành
- Anh ta là lái buôn chuyên đánh hàng từ biên giới về các kho lớn.
- Đời lái buôn gắn với lịch giao hàng, chuyến đi nối chuyến đi, lãi nằm ở tốc độ và quy mô.
- Người lái buôn giỏi không chỉ chở hàng mà còn đọc được nhịp thị trường, biết lúc gom và lúc xả.
- Từ bến sông cũ, những lái buôn rời bến trong bình minh nhạt, mang theo rủi ro lẫn hy vọng của một mẻ hàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người chuyên nghề buôn bán lớn và buôn bán đường dài.
Từ đồng nghĩa:
thương nhân buôn lái
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lái buôn | Trung tính đến hơi tiêu cực, thường dùng để chỉ người chuyên buôn bán lớn, kiếm lời, đôi khi không quan tâm đến đạo đức kinh doanh. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh ta là lái buôn chuyên đánh hàng từ biên giới về các kho lớn. |
| thương nhân | Trang trọng, trung tính, chỉ người làm nghề buôn bán, thường có quy mô lớn. Ví dụ: Các thương nhân xưa thường đi thuyền buôn khắp các hải cảng. |
| buôn lái | Khẩu ngữ, hơi tiêu cực, chỉ người chuyên buôn bán kiếm lời, đôi khi có ý không chính đáng. Ví dụ: Bọn buôn lái thường tìm cách ép giá nông dân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "thương nhân" hoặc "người buôn bán".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, thương mại.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả bối cảnh lịch sử hoặc xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành kinh tế, thương mại để chỉ những người buôn bán quy mô lớn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chuyên nghiệp và quy mô trong hoạt động buôn bán.
- Phong cách trang trọng hơn so với từ "người buôn bán".
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến quy mô và tính chuyên nghiệp trong buôn bán.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về buôn bán nhỏ lẻ.
- Thường không dùng để chỉ những người buôn bán nhỏ hoặc không chuyên nghiệp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thương nhân", cần chú ý đến quy mô và tính chất buôn bán.
- Không nên dùng từ này để chỉ những người bán lẻ hoặc buôn bán nhỏ.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người lái buôn", "lái buôn gạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("lái buôn giỏi"), động từ ("trở thành lái buôn"), hoặc các danh từ khác ("lái buôn vải").





