Thương gia

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người làm nghề buôn bán lớn; nhà buôn.
Ví dụ: Anh ta là một thương gia giàu kinh nghiệm.
Nghĩa: Người làm nghề buôn bán lớn; nhà buôn.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ấy là một thương gia bán nhiều hàng ở chợ lớn.
  • Mẹ bảo thương gia là người mua hàng ở nơi này rồi bán ở nơi khác để kiếm lời.
  • Chú Nam là thương gia, ngày nào cũng đi gặp khách và đặt hàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thương gia thường tính toán kỹ để biết nên nhập mặt hàng nào khi thị trường biến động.
  • Ở hội chợ thương mại, các thương gia trao danh thiếp và bàn chuyện hợp tác.
  • Cô ấy trở thành thương gia sau khi mở chuỗi cửa hàng và làm việc với nhiều nhà cung cấp.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta là một thương gia giàu kinh nghiệm.
  • Một thương gia khôn ngoan không chỉ bán hàng, mà còn xây dựng mối quan hệ bền chặt với đối tác.
  • Giữa biến động, bản lĩnh của thương gia thể hiện ở khả năng đọc nhu cầu của khách nhanh hơn người khác.
  • Trong câu chuyện gia đình, ông ngoại luôn dặn con cháu: đã là thương gia thì chữ tín phải đặt lên hàng đầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người làm nghề buôn bán lớn; nhà buôn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thương gia trung tính, trang trọng nhẹ; phạm vi kinh doanh quy mô lớn Ví dụ: Anh ta là một thương gia giàu kinh nghiệm.
nhà buôn trung tính; phổ thông, bao quát cả quy mô vừa-lớn Ví dụ: Ông là một nhà buôn có tiếng ở cảng.
doanh nhân trang trọng, hiện đại; rộng gần bằng, dùng phổ biến trong bối cảnh kinh doanh Ví dụ: Cô là một doanh nhân thành đạt trong lĩnh vực xuất nhập khẩu.
thương nhân trang trọng, pháp lý; dùng trong văn bản, mang sắc thái nghề nghiệp Ví dụ: Thương nhân phải đăng ký ngành nghề theo quy định.
nông dân trung tính; đối lập nghề nghiệp phổ quát (sản xuất nông nghiệp vs. buôn bán) Ví dụ: Nông dân chuyển giao nông sản cho thương gia thu mua.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về những người có hoạt động kinh doanh lớn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về kinh tế, thương mại.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu kinh tế, thương mại.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, chuyên nghiệp.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh quy mô lớn của hoạt động kinh doanh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi nói về các hoạt động kinh doanh nhỏ lẻ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "doanh nhân"; "thương gia" thường chỉ những người có quy mô kinh doanh lớn hơn.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ những người buôn bán nhỏ lẻ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một thương gia thành đạt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (thành đạt, giàu có), động từ (là, trở thành), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...