Thuốc mỡ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thuốc ở dạng đặc, mềm, nhờn, dùng để bôi lên da hay niêm mạc.
Ví dụ:
Bác sĩ kê thuốc mỡ bôi ngoài da, dùng sáng và tối.
Nghĩa: Thuốc ở dạng đặc, mềm, nhờn, dùng để bôi lên da hay niêm mạc.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ bôi thuốc mỡ lên vết xước ở đầu gối cho bé đỡ rát.
- Cô y tá đưa em một tuýp thuốc mỡ để bôi muỗi đốt.
- Thầy giáo dặn: bị trầy tay thì rửa sạch rồi bôi thuốc mỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Da tay nứt nẻ, mình thoa thuốc mỡ để giữ ẩm cho đỡ rát.
- Bị bỏng nhẹ, cậu ấy xin cô y tế một ít thuốc mỡ để bôi ngay.
- Sau giờ thể dục, Lan bôi thuốc mỡ lên chỗ phồng rộp để hôm sau đỡ đau.
3
Người trưởng thành
- Bác sĩ kê thuốc mỡ bôi ngoài da, dùng sáng và tối.
- Mỗi lần da kích ứng, tôi chỉ cần một lớp mỏng thuốc mỡ là dịu lại.
- Anh để sẵn tuýp thuốc mỡ trong túi cứu thương, như một thói quen của người hay đi trekking.
- Mùa hanh khô, một chút thuốc mỡ ở khóe môi giúp tôi mỉm cười không còn bị rát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thuốc ở dạng đặc, mềm, nhờn, dùng để bôi lên da hay niêm mạc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thuốc mỡ | Trung tính, y học thông dụng Ví dụ: Bác sĩ kê thuốc mỡ bôi ngoài da, dùng sáng và tối. |
| thuốc bôi | Trung tính, phổ thông; bao quát nhưng thường dùng hoán đổi trong bối cảnh da liễu Ví dụ: Bác sĩ kê thuốc bôi trị viêm da. |
| cao | Trung tính, y học cổ truyền; dùng khá rộng cho dạng bôi đặc, dẻo Ví dụ: Bôi một lớp mỏng cao lên vùng da sưng. |
| mỡ | Trung tính, y khoa; lược dạng của “thuốc mỡ” trong hồ sơ kê đơn Ví dụ: Bôi mỡ kháng sinh ngày 2 lần. |
| thuốc nước | Trung tính; chỉ dạng lỏng dùng ngoài, đối lập về dạng bào chế Ví dụ: Vết trầy nhỏ chỉ cần sát khuẩn bằng thuốc nước. |
| thuốc bột | Trung tính; dạng bột dùng ngoài, đối lập về trạng thái Ví dụ: Rắc thuốc bột vào vùng da ẩm. |
| thuốc gel | Trung tính, chuyên môn; dạng gel không nhờn, đối lập chất nền Ví dụ: Ban ngày dùng thuốc gel, tối chuyển sang thuốc mỡ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe hoặc điều trị da.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu y khoa, hướng dẫn sử dụng thuốc hoặc bài viết về sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học, dược học và chăm sóc sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản y khoa hoặc học thuật.
- Thuộc ngữ cảnh chuyên ngành và đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định một loại thuốc bôi ngoài da.
- Tránh dùng khi không liên quan đến y tế hoặc chăm sóc sức khỏe.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng tên cụ thể của sản phẩm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các dạng thuốc bôi khác như kem hoặc gel.
- Khác biệt với "kem" ở độ nhờn và độ đặc.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'nhiều', 'các'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một loại thuốc mỡ', 'hộp thuốc mỡ'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ đặc điểm (như 'tốt', 'mới') hoặc động từ chỉ hành động (như 'bôi', 'sử dụng').





