Thuốc nước

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thuốc chế bằng cách cho dược chất hoà tan trong chất lỏng, để uống hoặc dùng ngoài da.
Ví dụ: Thuốc nước này dùng sau bữa ăn.
2.
danh từ
Chất liệu màu dùng trong hội hoạ, dễ hoà tan trong nước, có thể pha loãng tuỳ ý để tạo nên các màu đậm nhạt khác nhau.
Ví dụ: Tôi vẽ bằng thuốc nước vì thích độ trong và ánh rung của sắc màu.
Nghĩa 1: Thuốc chế bằng cách cho dược chất hoà tan trong chất lỏng, để uống hoặc dùng ngoài da.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ cho em uống thuốc nước để hạ sốt.
  • Cô y tá bôi thuốc nước lên vết xước trên tay em.
  • Em lắc chai thuốc nước rồi mới uống theo lời dặn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bác sĩ kê thuốc nước vì dễ nuốt và thấm nhanh.
  • Cậu bôi lớp thuốc nước mỏng lên mụn, thấy đỡ rát hẳn.
  • Cô ấy chia liều thuốc nước bằng muỗng đo, cẩn thận như pha một công thức nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Thuốc nước này dùng sau bữa ăn.
  • Anh thoa thuốc nước lên vết bỏng nhẹ, cảm giác rát lắng xuống như gió tắt dần.
  • Cô ấy chọn thuốc nước cho con vì mùi dịu, không gắt như viên nén.
  • Giữa đêm sốt cao, thìa thuốc nước trở thành chiếc phao nhỏ kéo người bệnh vào bờ yên ổn.
Nghĩa 2: Chất liệu màu dùng trong hội hoạ, dễ hoà tan trong nước, có thể pha loãng tuỳ ý để tạo nên các màu đậm nhạt khác nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Em tô bức tranh bằng thuốc nước màu xanh biển.
  • Cô dạy pha loãng thuốc nước để vẽ bầu trời nhạt dần.
  • Thuốc nước khô nhanh, nên em tô từng mảng nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn dùng thuốc nước loang nhẹ để vẽ mưa rơi trên cửa kính.
  • Chỉ một giọt nước, sắc đỏ của thuốc nước đã dịu xuống như tiếng thầm thì.
  • Cô giáo bảo giữ giấy khô để thuốc nước không loang ngoài ý muốn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi vẽ bằng thuốc nước vì thích độ trong và ánh rung của sắc màu.
  • Một vệt thuốc nước đủ kể câu chuyện nắng, phần còn lại là khoảng thở của giấy.
  • Anh pha loãng thuốc nước, để màu trôi như kỷ niệm, nhẹ nhưng không nhạt.
  • Trong lớp vẽ, tiếng chổi cọ xào xạc, thuốc nước gặp giấy, mọi âu lo dần lắng như mực lắng đáy bình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các loại thuốc uống hoặc bôi ngoài da.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các tài liệu y tế, hướng dẫn sử dụng thuốc hoặc trong các bài viết về hội họa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả quá trình sáng tạo nghệ thuật hoặc trong các câu chuyện liên quan đến y học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành y dược và hội họa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng có thể là chuyên ngành khi nói về y dược hoặc nghệ thuật khi nói về hội họa.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ loại thuốc hoặc chất liệu màu cụ thể.
  • Tránh dùng khi không có sự phân biệt rõ ràng giữa các loại thuốc hoặc chất liệu màu khác.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, ví dụ: "thuốc nước uống", "thuốc nước bôi".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại thuốc khác nếu không chỉ rõ cách dùng.
  • Khác biệt với "thuốc viên" hoặc "thuốc bột" ở dạng và cách sử dụng.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chai thuốc nước", "thuốc nước này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, vài), tính từ (mới, cũ), và động từ (uống, bôi).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...