Thủm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(thường dùng ở dạng láy) Có mùi hôi thối.
Ví dụ: Thùng rác chưa đổ nên phòng thủm nồng.
Nghĩa: (thường dùng ở dạng láy) Có mùi hôi thối.
1
Học sinh tiểu học
  • Thùng rác bốc mùi thủm thủm, ai đi ngang cũng bịt mũi.
  • Đôi giày ướt lâu ngày hôi thủm, em mang ra phơi nắng.
  • Cá chết để qua đêm nên nước trong chậu bốc mùi thủm khó chịu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Áo mưa cất ẩm mốc, lôi ra là mùi thủm ám cả căn phòng.
  • Cống tắc, nước đọng lại bốc mùi thủm khiến cả ngõ phải né.
  • Chiếc ba lô bỏ quên hộp cơm, mở ra mùi thủm xộc lên làm tôi sợ xanh mặt.
3
Người trưởng thành
  • Thùng rác chưa đổ nên phòng thủm nồng.
  • Mùi thủm từ mẻ rác ướt như nhắc tôi đừng trì hoãn những việc nhỏ nhặt.
  • Con hẻm sau mưa đọng nước, mùi thủm len qua từng nhịp thở, khiến bước chân muốn nhanh hơn.
  • Có những ký ức cần dọn đi như rác cũ, nếu không, chúng sẽ thủm dần đời sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thường dùng ở dạng láy) Có mùi hôi thối.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thủm Diễn tả mùi hôi thối nồng, khó chịu, thường gợi cảm giác ghê tởm, đặc biệt khi dùng ở dạng láy "thủm thủm". Ví dụ: Thùng rác chưa đổ nên phòng thủm nồng.
thối Mạnh, tiêu cực, phổ biến, thường chỉ mùi của vật bị phân hủy, ôi hỏng. Ví dụ: Mùi cá ươn thối nồng nặc.
thơm Trung tính, tích cực, phổ biến, chỉ mùi hương dễ chịu, quyến rũ. Ví dụ: Hương hoa sữa thơm ngát cả con phố.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả mùi khó chịu trong các tình huống không trang trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc gây ấn tượng mạnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác khó chịu, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống thân mật hoặc khi miêu tả một cách hài hước.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
  • Thường đi kèm với các từ láy để tăng cường độ miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả mùi khác như "hôi", "thối"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên dùng trong các tình huống cần giữ phép lịch sự hoặc trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, thường xuất hiện trong dạng từ láy như "thum thủm".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ trong câu miêu tả.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ mùi hoặc các từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...